/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#65
2 – 6
17:00
Parfenov Dobrynya Cầu thủ xuất sắc nhất
Moskovskaya zastavaКрасные 2016 St.Petersburg
Loginov David Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Lider-Kupchino2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
18 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
155
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 2
40.00% 2
Bàn thắng
3 60.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
43:49
07:11
43:49
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
Loginov David
Bàn thắng #1#1
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
0 — 2
43:05
07:55
43:05
Loginov David
Bàn thắng #2#1 2+0 6+1
0 — 2
0 — 3
41:34
09:26
41:34
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Chekryzhov Fedor
Bàn thắng #3#20
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 2
Shableev Ivan
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
18:20
18:20
32:40
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
1 — 3
1 — 4
14:07
36:53
14:07
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
Sergeev Fedor
Bàn thắng #5#21
1 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
1 — 5
09:04
41:56
09:04
Ysakov Adilkhan
Bàn thắng #6#22 1+1 2+1
1 — 5
1 — 6
04:31
46:29
04:31
Loginov David
Bàn thắng #7#1 3+0 7+1
1 — 6
Anpilov Vasiliy
Bàn thắng #8
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
01:32
01:32
49:28
2 — 6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
2 — 6
40.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
360.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
39:05
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:00
/// 3 hậu vệ
Lapin Mikhail
D Tuổi 8.11 135
Dvoryanchikov Ilya
D Tuổi 8.07 116
Bogachev Timofey
D Tuổi 8.09 194
/// 12 tiền đạo
Drinicin Miron
F Tuổi 9.00 187
Ryzhenkov Semen
F Tuổi 8.11 110
Bondarenko Egor
F Tuổi 8.11 151
Popov Mikhail
F Tuổi 8.09 140
Shableev Ivan
F Tuổi 8.02 148
1 điểm
1 bàn thắng~32:40 thời gian cho 1 bàn thắng
Rystin Roman
F Tuổi 8.06 134
Parfenov Dobrynya
F Tuổi 8.05 109
Anpilov Vasiliy
F Tuổi 8.10 144
1 điểm
1 bàn thắng~49:28 thời gian cho 1 bàn thắng
Lopatin Matvey
F Tuổi 8.04 179
Popov Mikhail
F Tuổi 10.00 90
Manukin Yaroslav
F Tuổi 10.00 116
Sorokous Yaroslav
F Tuổi 10.00 93
/// 2 thủ môn
Loginov David #1
Tuổi 9.09 277
Không chơi
Stegachev Artemiy #11
Tuổi 9.06 176
Thời gian thi đấu 51:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.353
/// 10 tiền đạo
Ysakov Adilkhan
F Tuổi 10.00 127
3 điểm
1 bàn thắng~41:56 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~23:14 Thời gian cho 1 kiến tạo
#3
Kostyuchenko Makim #3
F Tuổi 9.04 114
#8
Kmec Petr #8
F Tuổi 9.09 106
#10
Safonov Kirill #10
F Tuổi 9.08 119
#15
Izmaylov Timur #15
F Tuổi 9.03 160
#20
Chekryzhov Fedor #20
F Tuổi 9.04 127
1 điểm
1 bàn thắng~09:26 thời gian cho 1 bàn thắng
#21
Sergeev Fedor #21
F Tuổi 9.03 198
1 điểm
1 bàn thắng~36:53 thời gian cho 1 bàn thắng
#22
Ysakov Adilkhan #22
F Tuổi 9.03 127
3 điểm
1 bàn thắng~41:56 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~23:14 Thời gian cho 1 kiến tạo
#27
Bogomolov Stepan #27
F Tuổi 9.03 139
#44
Proskurin Ivan #44
F Tuổi 9.07 150
1 điểm
1 kiến tạo
~41:56 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency