/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#63
6 – 1
15:00
Prokhorenko Makar Cầu thủ xuất sắc nhất
Izhorets2 St.Petersburg
⁠Larchenko Matvey Cầu thủ xuất sắc nhất
Voshozhdenie St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
22 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Energy Arena
Nhà thi đấu
262
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
17 nov 2024
Kirovets-voshozhdenieБелые
22
Izhorets1
/// Hiệp 1
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 2
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Sadovnikov Petr
Bàn thắng #1#13 1+0 1+3
48:02
48:02
03:02
1 — 0
1 — 0
Byakin Nikita
Bàn thắng #2 1+0 2+0
29:11
29:11
21:53
2 — 0
2 — 0
2 — 1
27:50
23:14
27:50
⁠Dakalo Denis
Bàn thắng #3#91 1+0 1+0
2 — 1
Anoshin Egor
Bàn thắng #4#17
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
26:53
26:53
24:11
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
3 — 1
75.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 2
Byakin Nikita
Bàn thắng #5
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
20:04
20:04
31:00
4 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
4 — 1
Ignatev Denis
Bàn thắng #6#1 1+1 1+1
13:50
13:50
37:14
5 — 1
5 — 1
Nazin Vladislav
Bàn thắng #7#16 1+0 1+0
09:25
09:25
41:39
6 — 1
6 — 1
100.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
#7
14:03
#7
Yakovlev Zakhar
/// Hiệp 2
#18
30:23
#18
⁠Sverdel Stepan
#17
35:26
#17
⁠Rudnickiy Kirill
/// Hiệp 1
00:00
20:00
/// Hiệp 2
52:08
/// Thủ môn
Krayzelman Mikhail #35
Tuổi 11.08 198
Thời gian thi đấu 51:04
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.175
/// 12 tiền đạo
Byakin Nikita
F Tuổi 11.11 155
2 điểm
2 bàn thắng~15:30 thời gian cho 1 bàn thắng
#1
Ignatev Denis #1
F Tuổi 11.07 115
2 điểm
1 bàn thắng~37:14 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~21:53 Thời gian cho 1 kiến tạo
#7
Prokhorenko Makar #7
F Tuổi 11.02 126
#13
Sadovnikov Petr #13
F Tuổi 11.08 133
1 điểm
1 bàn thắng~03:02 thời gian cho 1 bàn thắng
#16
Nazin Vladislav #16
F Tuổi 11.04 182
1 điểm
1 bàn thắng~41:39 thời gian cho 1 bàn thắng
#17
Anoshin Egor #17
U Tuổi 11.10 137
2 điểm
1 bàn thắng~24:11 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~41:39 Thời gian cho 1 kiến tạo
#25
Sirotkin Nikolay #25
U Tuổi 11.06 142
#26
Korotkov Evgeniy #26
U Tuổi 11.04 113
#27
Malyshev Aleksandr #27
F Tuổi 11.06 113
1 điểm
1 kiến tạo
~03:02 Thời gian cho 1 kiến tạo
#32
Tokarev Petr #32
F Tuổi 11.02 155
1 điểm
1 kiến tạo
~37:14 Thời gian cho 1 kiến tạo
#33
Abramov Konstantin #33
F Tuổi 11.01 158
#97
Shitov Kirill #97
F Tuổi 11.09 125
/// 2 thủ môn
Mednikov Timur #1
Tuổi 11.04 129
Thời gian thi đấu 20:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 3.000
Borisoglebskiy Timur #35
Tuổi 11.08 112
Thời gian thi đấu 31:04
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 9.657
/// 14 tiền đạo
#3
⁠Konev Egor #3
F Tuổi 11.06 109
#5
⁠Noskov Andrey #5
F Tuổi 11.06 132
#7
Yakovlev Zakhar #7
F Tuổi 11.08 142
#8
Chaykovskiy Ivan #8
F Tuổi 11.09 146
1 điểm
1 kiến tạo
~23:14 Thời gian cho 1 kiến tạo
#9
Pukhno Yaroslav #9
F Tuổi 11.10 115
#14
Motolchenkov Mikhail #14
F Tuổi 10.05 131
#17
⁠Rudnickiy Kirill #17
F Tuổi 11.10 151
#18
⁠Sverdel Stepan #18
F Tuổi 10.11 130
#24
Mironov Ivan #24
F Tuổi 11.07 114
#28
⁠Bravikov Artem #28
F Tuổi 11.02 106
#33
⁠Matveenko Vladislav #33
F Tuổi 11.05 130
#44
⁠Larionov Zakhar #44
F Tuổi 11.05 118
#77
⁠Larchenko Matvey #77
F Tuổi 11.06 204
#91
⁠Dakalo Denis #91
F Tuổi 11.04 212
1 điểm
1 bàn thắng~23:14 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency