/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#62
1 – 0
13:00
Khudyakov Andrey Cầu thủ xuất sắc nhất
Lokomotiv2 St.Petersburg
Chaykovskiy Ivan Cầu thủ xuất sắc nhất
Voshozhdenie St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
22 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Energy Arena
Nhà thi đấu
258
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
17 nov 2024
Kirovets-voshozhdenieСиние
31
Lokomotiv1
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
Khudyakov Andrey
Bàn thắng #1 1+0 1+0
Kiến tạo
#0 Shvec Maksim0+1
05:47
05:47
45:16
1 — 0
Kiến tạo
#0 Shvec Maksim0+1
1 — 0
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#7
37:44
#7
Yakovlev Zakhar
#17
48:46
#17
⁠Rudnickiy Kirill
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
52:06
/// 2 thủ môn
Malinov Mark
Tuổi 11.11 241
Thời gian thi đấu 26:03
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Alperovich Daniil
Tuổi 11.11 309
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// Tiền vệ
Meder German
M Tuổi 11.02 242
/// 11 tiền đạo
Khudyakov Andrey
U 239
1 điểm
1 bàn thắng~45:16 thời gian cho 1 bàn thắng
Zborovskiy Oleg
F Tuổi 11.11 182
Leshchev Mikhail
F Tuổi 11.11 165
Sapogov Timur
F Tuổi 11.11 148
Shvec Maksim
F Tuổi 11.11 159
1 điểm
1 kiến tạo
~45:16 Thời gian cho 1 kiến tạo
Ivanov Savva
F Tuổi 11.11 200
Pakhorukov Aleksey
F Tuổi 11.11 196
Princev Ratmir
F Tuổi 11.11 158
#17
Pyrkin Denis #17
F Tuổi 11.11 279
#47
Burakov Makar #47
F Tuổi 11.11 376
#78
Mochalov Saveliy #78
U Tuổi 11.06 246
/// 2 thủ môn
Mednikov Timur #1
Tuổi 11.04 145
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Borisoglebskiy Timur #35
Tuổi 11.08 134
Thời gian thi đấu 26:03
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.303
/// 14 tiền đạo
#3
⁠Konev Egor #3
F Tuổi 11.06 129
#5
⁠Noskov Andrey #5
F Tuổi 11.06 149
#7
Yakovlev Zakhar #7
F Tuổi 11.08 158
#8
Chaykovskiy Ivan #8
F Tuổi 11.09 163
#9
Pukhno Yaroslav #9
F Tuổi 11.10 135
#14
Motolchenkov Mikhail #14
F Tuổi 10.05 144
#17
⁠Rudnickiy Kirill #17
F Tuổi 11.10 175
#18
⁠Sverdel Stepan #18
F Tuổi 10.11 155
#24
Mironov Ivan #24
F Tuổi 11.07 128
#28
⁠Bravikov Artem #28
F Tuổi 11.02 129
#33
⁠Matveenko Vladislav #33
F Tuổi 11.05 154
#44
⁠Larionov Zakhar #44
F Tuổi 11.05 139
#77
⁠Larchenko Matvey #77
F Tuổi 11.06 229
#91
⁠Dakalo Denis #91
F Tuổi 11.04 243
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency