Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Sshor Lider-Kupchino-2 — Dynamo centre-2 • 12 Jan 2025 18:00 • Sport is Life — RPL 2015-U10 • Trận đấu №62
/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#62
6 – 3
18:00
Kostyuchenko Makim Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Lider-Kupchino2 St.Petersburg
Andreev Fadey Cầu thủ xuất sắc nhất
Dynamo centre2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
12 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
159
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
42.86% 3
Bàn thắng
4 57.14%
/// Hiệp 1
Babkin Maksim
Bàn thắng #1#7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
43:25
43:25
07:40
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
1 — 0
Loginov David
Bàn thắng #2#1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
41:53
41:53
09:12
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Loginov David
Bàn thắng #3#1 2+0 3+1
22:49
22:49
28:16
3 — 0
3 — 0
4 — 0
21:05
30:00
21:05
Own goal
Shestakov Roman
Bàn thắng #4#24 1+0 3+2
4 — 0
Own goal
Loginov David
Bàn thắng #5#1
Trận đấu 3+0
Giải đấu 4+1
20:25
20:25
30:40
5 — 0
Trận đấu 3+0
Giải đấu 4+1
5 — 0
Babkin Maksim
Bàn thắng #6#7
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+1
12:29
12:29
38:36
6 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+1
6 — 0
6 — 1
11:43
39:22
11:43
Andreev Fadey
Bàn thắng #7#14 1+0 1+1
6 — 1
6 — 2
10:58
40:07
10:58
Peshkov Timofey
Bàn thắng #8#21 1+0 1+2
6 — 2
6 — 3
01:29
49:36
01:29
Andreev Fadey
Bàn thắng #9#14 2+1 2+2
6 — 3
42.86%3
Hiệp 2
Tóm tắt
457.14%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#14
38:06
#14
Andreev Fadey
46:47
Sarayan Roman
#8
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:10
/// 2 thủ môn
Loginov David #1
Tuổi 9.08 277
Không chơi
Stegachev Artemiy #11
Tuổi 9.06 176
Thời gian thi đấu 51:05
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.524
/// 9 tiền đạo
Ysakov Adilkhan
F Tuổi 10.00 127
#3
Kostyuchenko Makim #3
F Tuổi 9.03 114
1 điểm
1 kiến tạo
~28:16 Thời gian cho 1 kiến tạo
#7
Babkin Maksim #7
F Tuổi 9.06 222
2 điểm
2 bàn thắng~19:18 thời gian cho 1 bàn thắng
#8
Kmec Petr #8
F Tuổi 9.08 106
#10
Safonov Kirill #10
F Tuổi 9.08 119
#15
Izmaylov Timur #15
F Tuổi 9.03 160
#20
Chekryzhov Fedor #20
F Tuổi 9.04 127
#44
Proskurin Ivan #44
F Tuổi 9.07 150
#99
Nikolaev Daniil #99
F Tuổi 9.05 168
/// Thủ môn
Shestakov Roman #24
Tuổi 9.10 124
Thời gian thi đấu 51:05
Bàn thua 6
Số bàn thua trung bình 7.047
/// 2 hậu vệ
#2
Doronin Aleksandr #2
D Tuổi 9.06 149
2 điểm
2 kiến tạo
~24:48 Thời gian cho 1 kiến tạo
#5
Ivanov Oleg #5
D Tuổi 9.02 102
/// 4 tiền vệ
#7
Zamyatin Mikhail #7
M Tuổi 9.09 113
#8
Sarayan Roman #8
M Tuổi 9.08 131
#14
Andreev Fadey #14
M Tuổi 9.07 174
3 điểm
2 bàn thắng~24:48 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~40:07 Thời gian cho 1 kiến tạo
#21
Peshkov Timofey #21
M Tuổi 9.11 123
1 điểm
1 bàn thắng~40:07 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Tiền đạo
#19
Antonov Aleksandr #19
F Tuổi 9.01 152
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency