Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
STS-Kashyra — Oka-2017/2 • 15 Aug 2025 14:00 • Stupino Summer Championship • Trận đấu №61
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#61
2 – 2
14:00
Pichugin Yaroslav Cầu thủ xuất sắc nhất
STS-Kashyra Kashira
⁠Endovin Arseniy Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2017/2 Stupino
2015 - 2017
Tuổi
15 Aug 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
117
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
13 aug 2025
Oka2017
16
STS-Kashyra
/// Hiệp 1
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
0 — 1
34:52
02:04
34:52
⁠Endovin Arseniy
Bàn thắng #1#69 1+0 8+1
0 — 1
0 — 2
29:21
07:35
29:21
⁠Endovin Arseniy
Bàn thắng #2#69 2+0 9+1
0 — 2
Samoylov Vladimir
Bàn thắng #3#12
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
24:08
24:08
12:48
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
1 — 2
Aloncev Mark
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+0
21:35
21:35
15:21
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+0
2 — 2
50.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
21:27
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
37:52
/// Thủ môn
Markelov Nikita #1
Tuổi 10.07 141
Thời gian thi đấu 36:56
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.249
/// 17 tiền đạo
Ermishin Artem
F Tuổi 10.07 93
Aloncev Mark
F Tuổi 10.07 105
1 điểm
1 bàn thắng~15:21 thời gian cho 1 bàn thắng
Piskov Mikhail
F Tuổi 10.07 85
Galkin Egor
F Tuổi 10.07 86
Solovev Leonid
F Tuổi 10.07 72
#3
Melchikov Artem #3
F Tuổi 10.07 103
#5
Brednikov Stepan #5
F Tuổi 10.07 98
#8
Karnaukh Dmitriy #8
F Tuổi 10.07 104
#9
Terekhin Matvey #9
F Tuổi 10.07 108
#12
Samoylov Vladimir #12
F Tuổi 10.07 104
1 điểm
1 bàn thắng~12:48 thời gian cho 1 bàn thắng
#14
Polyancev Daniil #14
F Tuổi 10.07 109
#17
Pichugin Yaroslav #17
F Tuổi 10.07 94
#20
Lisinov Lev #20
F Tuổi 10.07 104
#21
Palchikov Miron #21
F Tuổi 10.07 106
#26
Boriskin Savva #26
F Tuổi 10.07 115
#28
Kindyashov Ilya #28
F Tuổi 10.07 110
#30
Orlyanskiy Denis #30
F Tuổi 10.07 101
/// Thủ môn
Kasatin Stepan #9
Tuổi 7.08 199
Thời gian thi đấu 36:56
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.249
/// 7 tiền đạo
#4
⁠Deev Matvey #4
F Tuổi 8.03 123
#7
⁠Mamedov Amir #7
F Tuổi 8.00 129
#24
⁠Polyaev Egor #24
F Tuổi 7.03 183
#33
⁠Borzenkov Zakhar #33
F Tuổi 7.08 238
1 điểm
1 kiến tạo
~08:28 Thời gian cho 1 kiến tạo
#41
⁠Dovbnya Yaroslav #41
F Tuổi 8.04 116
#69
⁠Endovin Arseniy #69
F Tuổi 8.05 338
2 điểm
2 bàn thắng~03:47 thời gian cho 1 bàn thắng
#77
⁠Amirzyan Robert #77
F Tuổi 6.09 129
1 điểm
1 kiến tạo
~07:35 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency