/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#59
3 – 6
13:15
Glotov Timofey Cầu thủ xuất sắc nhất
Mihnevo Mikhnevo
Pazdnikov Damir Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2017 Stupino
2015 - 2017
Tuổi
15 Aug 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
91
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
13 aug 2025
Oka2017/2
24
Mihnevo
25 jun 2025
Mihnevo
114
Oka2017
4 jun 2025
Oka2017/2
12
Mihnevo
/// Hiệp 1
40.00% 2
Bàn thắng
3 60.00%
/// Hiệp 2
25.00% 1
Bàn thắng
3 75.00%
/// Hiệp 1
Bersenev Stepan
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 16+1
28:44
28:44
07:16
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 16+1
1 — 0
Kuranov Makar
Bàn thắng #2#48 1+0 5+0
27:01
27:01
08:59
2 — 0
2 — 0
2 — 1
25:01
10:59
25:01
⁠Amirzyan Arto
Bàn thắng #3#10 1+0 3+1
2 — 1
2 — 2
24:31
11:29
24:31
Zudin Timofey
Bàn thắng #4# 1+0 1+1
2 — 2
2 — 3
18:00
18:00
18:00
⁠Polyakov Konstantin
Bàn thắng #5#97 1+0 9+0
2 — 3
40.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
360.00%
/// Hiệp 2
Bersenev Stepan
Bàn thắng #6
Trận đấu 2+1
Giải đấu 17+2
15:36
15:36
20:24
3 — 3
Trận đấu 2+1
Giải đấu 17+2
3 — 3
3 — 4
11:58
24:02
11:58
Pazdnikov Damir
Bàn thắng #7#11 1+2 8+12
3 — 4
3 — 5
10:51
25:09
10:51
Pazdnikov Damir
Bàn thắng #8#11 2+2 9+12
3 — 5
3 — 6
08:21
27:39
08:21
Pazdnikov Damir
Bàn thắng #9#11 3+2 10+12
3 — 6
25.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
375.00%
/// Hiệp 1
#18
13:23
#18
⁠Chebanov Damir
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:00
/// Thủ môn
Vagin Zakhar #35
Tuổi 10.01 172
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 6
Số bàn thua trung bình 10.000
/// 4 hậu vệ
#1
Solovev Evgeniy #1
D Tuổi 6.10 163
#48
Kuranov Makar #48
D Tuổi 8.00 166
1 điểm
1 bàn thắng~08:59 thời gian cho 1 bàn thắng
#68
Glotov Timofey #68
D Tuổi 11.01 306
#81
Smekalin Dmitriy #81
D Tuổi 6.11 102
/// 10 tiền đạo
Bersenev Stepan
F Tuổi 10.05 153
3 điểm
2 bàn thắng~10:12 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~36:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Melnikov Andrey
F Tuổi 10.00 112
#10
Poryadchenko Lev #10
F Tuổi 7.01 130
#11
Chernyshov Viktor #11
F Tuổi 10.03 134
#13
Poliyanov Zakhar #13
F Tuổi 7.03 133
#15
Kurnosov Vladimir #15
F Tuổi 6.03 104
#19
Popov Arseniy #19
F Tuổi 10.00 168
#29
Ivanov Korney #29
F Tuổi 6.07 168
#30
Zolotarev Egor #30
F Tuổi 8.03 199
#99
Kuranov Artem #99
F Tuổi 8.11 193
/// Thủ môn
⁠Sviridov Dmitriy #21
Tuổi 8.06 106
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 5.000
/// 9 tiền đạo
Zudin Timofey
F Tuổi 8.07 118
1 điểm
1 bàn thắng~11:29 thời gian cho 1 bàn thắng
#6
⁠Puzikov Evgeniy #6
F Tuổi 8.04 154
#10
⁠Amirzyan Arto #10
F Tuổi 8.01 140
1 điểm
1 bàn thắng~10:59 thời gian cho 1 bàn thắng
#11
Pazdnikov Damir #11
F Tuổi 7.09 193
5 điểm
3 bàn thắng~09:13 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~18:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
#12
⁠Astakhov Yaroslav #12
F Tuổi 8.04 118
1 điểm
1 kiến tạo
~10:59 Thời gian cho 1 kiến tạo
#15
⁠Serkulskiy Nikita #15
F Tuổi 7.10 124
1 điểm
1 kiến tạo
~24:02 Thời gian cho 1 kiến tạo
#18
⁠Chebanov Damir #18
F Tuổi 8.02 148
#23
⁠Zhigachev Roman #23
F Tuổi 8.06 171
#97
⁠Polyakov Konstantin #97
F Tuổi 8.02 155
3 điểm
1 bàn thắng~18:00 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~13:49 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency