/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#56
4 – 2
11:45
Lashin Vladislav Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2016/2 Stupino
Shelenev Arseniy Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2016/3 Stupino
2015 - 2017
Tuổi
15 Aug 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
84
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
13 aug 2025
Oka2016
121
Oka2016/3
27 jun 2025
Oka2016/3
010
Oka2016
27 jun 2025
Oka2016/3
16
Oka2016/2
3 jun 2025
Oka2016
100
Oka2016/2
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 1
Lashin Vladislav
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 19+0
32:55
32:55
03:05
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 19+0
1 — 0
Savenkov Lev
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+0
30:17
30:17
05:43
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+0
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Shangin Timofey
Bàn thắng #3 1+0 2+0
15:59
15:59
20:01
3 — 0
3 — 0
3 — 1
14:40
21:20
14:40
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Shchukin Fedor
Bàn thắng #4#
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
3 — 2
12:41
23:19
12:41
Kiến tạo
#0 Komm Matvey3+1
Shelenev Arseniy
Bàn thắng #5# 1+0 5+0
3 — 2
Kiến tạo
#0 Komm Matvey3+1
Lashin Vladislav
Bàn thắng #6 2+1 20+1
11:02
11:02
24:58
4 — 2
4 — 2
50.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
21:00
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:00
/// Thủ môn
Shangin Timofey
Tuổi 9.07 93
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.333
/// 10 tiền đạo
Eremin Ivan
F Tuổi 9.07 121
Kazakov Egor
F Tuổi 9.07 113
Tikhonov Danil
F Tuổi 9.07 87
Shepelev Aleksandr
F Tuổi 9.07 131
Savenkov Lev
F Tuổi 9.07 135
1 điểm
1 bàn thắng~05:43 thời gian cho 1 bàn thắng
Doronin Dmitriy
F Tuổi 9.07 118
Ermolov Roman
F Tuổi 9.07 87
Lashin Vladislav
F Tuổi 9.07 109
3 điểm
2 bàn thắng~12:29 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~20:01 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kirillov Aleksandr
F Tuổi 9.07 90
Vyvtov Igor
F Tuổi 9.07 127
/// Thủ môn
Bilikli Ruslan
Tuổi 9.07 93
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 6.667
/// 12 tiền đạo
Kabanov Roman
F Tuổi 9.07 100
Komm Matvey
F Tuổi 9.07 96
1 điểm
1 kiến tạo
~23:19 Thời gian cho 1 kiến tạo
Shchukin Fedor
F Tuổi 9.07 153
1 điểm
1 bàn thắng~21:20 thời gian cho 1 bàn thắng
Shelenev Arseniy
F Tuổi 9.07 120
1 điểm
1 bàn thắng~23:19 thời gian cho 1 bàn thắng
Ilyushki Andrey
F Tuổi 9.07 94
Shukurov Danila
F Tuổi 9.07 120
Chizhik Egor
F Tuổi 9.07 92
Simankov Maksim
F Tuổi 9.07 92
Karpukhin Dmitriy
F Tuổi 9.07 107
Bilikli Artem
F Tuổi 9.07 94
Vasilev Kirill
F Tuổi 9.07 88
Ershov Artem
F Tuổi 9.07 95
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency