/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#6
2 – 21
13:00
Chigvincev Saveliy Cầu thủ xuất sắc nhất
ZenitСиние Izhevsk
Sirazetdinov Karim Cầu thủ xuất sắc nhất
RubinЗеленые Kazan
Tugan Cup
Giải đấu
2017-U9
Tuổi
26 Feb 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
81
Lượt xem
4.88% 2
Cú sút
39 95.12%
4.88% 2
Trúng đích
39 95.12%
100.00% 2
Thành công
21 53.85%
/// Kết quả đối đầu
26 feb 2026
ZenitБелые
29
RubinКрасные
9 oct 2025
RubinКрасные
52
Zenit1
8 oct 2025
RubinЗеленые
30
Zenit1
8 oct 2025
RubinЗеленые
40
Zenit1
7 oct 2025
RubinКрасные
133
Zenit2
/// Hiệp 1
18.18% 2
Bàn thắng
9 81.82%
8.70% 2
Cú sút
21 91.30%
8.70% 2
Trúng đích
21 91.30%
100.00% 2
Thành công
9 42.86%
/// Hiệp 2
8.33% 1
Bàn thắng
11 91.67%
5.56% 1
Cú sút
17 94.44%
5.56% 1
Trúng đích
17 94.44%
100.00% 1
Thành công
11 64.71%
/// Hiệp 1
0 — 1
49:17
00:43
49:17
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Mikhaylov Makar
Bàn thắng #1#32
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0 — 2
48:32
01:28
48:32
Rysaev Artem
Bàn thắng #2#6 1+0 2+0
0 — 2
Anisimov Maksim
Bàn thắng #3#8
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
47:09
47:09
02:51
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 2
1 — 3
43:48
06:12
43:48
Rysaev Artem
Bàn thắng #4#6 2+0 3+0
1 — 3
1 — 4
42:57
07:03
42:57
Trận đấu 3+0
Giải đấu 4+0
Rysaev Artem
Bàn thắng #5#6
1 — 4
Trận đấu 3+0
Giải đấu 4+0
1 — 5
42:25
07:35
42:25
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Sirazetdinov Karim
Bàn thắng #6#12
1 — 5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 6
40:51
09:09
40:51
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
Sagdullin Daniel
Bàn thắng #7#10
1 — 6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
1 — 7
39:27
10:33
39:27
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Kozhevnikov Egor
Bàn thắng #8#22
1 — 7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
1 — 8
32:06
17:54
32:06
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Kamaleev Fidel
Bàn thắng #9#46
1 — 8
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Maer Mark
Bàn thắng #10#8
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
29:52
29:52
20:08
2 — 8
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 8
2 — 9
28:44
21:16
28:44
Trận đấu 4+0
Giải đấu 5+0
Rysaev Artem
Bàn thắng #11#6
2 — 9
Trận đấu 4+0
Giải đấu 5+0
18.18%2
Hiệp 1
Tóm tắt
981.82%
/// Hiệp 2
2 — 10
24:38
25:22
24:38
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Garifullin Samir
Bàn thắng #12#7
2 — 10
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 11
24:16
25:44
24:16
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Garifullin Samir
Bàn thắng #13#7
2 — 11
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
2 — 12
19:45
30:15
19:45
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Sirazetdinov Karim
Bàn thắng #14#12
2 — 12
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
2 — 13
19:23
30:37
19:23
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
Sirazetdinov Karim
Bàn thắng #15#12
2 — 13
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
2 — 14
17:34
32:26
17:34
Trận đấu 1+1
Giải đấu 3+1
Vasyaev Ilya
Bàn thắng #16#15
2 — 14
Trận đấu 1+1
Giải đấu 3+1
2 — 15
15:00
35:00
15:00
Garifullin Samir
Bàn thắng #17#7 3+0 3+0
2 — 15
2 — 16
12:52
37:08
12:52
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
Kozhevnikov Egor
Bàn thắng #18#22
2 — 16
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
Solovev Artemiy
Bàn thắng #19#7 1+0 1+0
Own goal
09:44
09:44
40:16
2 — 17
Own goal
2 — 17
2 — 18
07:03
42:57
07:03
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Radugin Svyatoslav
Bàn thắng #20#13
2 — 18
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 19
04:49
45:11
04:49
Trận đấu 2+1
Giải đấu 4+1
Vasyaev Ilya
Bàn thắng #21#15
2 — 19
Trận đấu 2+1
Giải đấu 4+1
2 — 20
04:21
45:39
04:21
Garifullin Samir
Bàn thắng #22#7 4+0 4+0
2 — 20
2 — 21
03:25
46:35
03:25
Trận đấu 2+1
Giải đấu 2+2
Sagdullin Daniel
Bàn thắng #23#10
2 — 21
Trận đấu 2+1
Giải đấu 2+2
8.33%1
Hiệp 2
Tóm tắt
1191.67%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#15
25:00
#15
Vasyaev Ilya
25:00
#18
Prokashev Roman
#18
#22
25:00
#22
Kozhevnikov Egor
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:00
/// Thủ môn
Timofeev Rafael #11
Tuổi 8.03 74
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 21
Số bàn thua trung bình 25.200
Số lần cản phá 18
Tỷ lệ cản phá 46.2%
/// 3 hậu vệ
#18
Prokashev Roman #18
D Tuổi 8.09 74
#20
Klyuchnikov Igor #20
D Tuổi 9.01 19
#27
Rozhkov Mikhail #27
D Tuổi 8.03 82
/// 2 tiền vệ
#5
Khokhlov Gordey #5
M Tuổi 8.02 20
#8
Anisimov Maksim #8
M Tuổi 8.06 80
1 điểm
1 bàn thắng~02:51 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 7 tiền đạo
#3
Zaripov Damir #3
F Tuổi 8.05 17
#7
Solovev Artemiy #7
F Tuổi 8.10 72
#8
Maer Mark #8
F Tuổi 8.08 69
1 điểm
1 bàn thắng~20:08 thời gian cho 1 bàn thắng
#10
Prutovykh Artem #10
F Tuổi 8.08 67
#17
Chigvincev Saveliy #17
F Tuổi 9.00 83
#21
Averkiev Lev #21
F Tuổi 9.00 19
#27
Shirokikh Maksim #27
F Tuổi 9.00 20
/// Thủ môn
Gabitov Erik #16
Tuổi 8.04 30
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.400
/// 4 hậu vệ
#13
Radugin Svyatoslav #13
D Tuổi 8.04 76
1 điểm
1 bàn thắng~42:57 thời gian cho 1 bàn thắng
#17
Khatypov Alim #17
D Tuổi 8.06 21
#27
Khabibullin Ilzat #27
D Tuổi 9.00 15
1 điểm
1 kiến tạo
~35:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
#46
Kamaleev Fidel #46
D Tuổi 8.11 97
1 điểm
1 bàn thắng~17:54 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 tiền vệ
#10
Sagdullin Daniel #10
M Tuổi 8.04 90
3 điểm
2 bàn thắng~23:17 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~45:39 Thời gian cho 1 kiến tạo
#12
Sirazetdinov Karim #12
M Tuổi 9.00 99
3 điểm
3 bàn thắng~10:12 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 6 tiền đạo
#6
Rysaev Artem #6
F Tuổi 8.06 134
4 điểm
4 bàn thắng~05:19 thời gian cho 1 bàn thắng
#7
Garifullin Samir #7
F Tuổi 8.07 64
4 điểm
4 bàn thắng~11:24 thời gian cho 1 bàn thắng
#15
Vasyaev Ilya #15
F Tuổi 9.01 150
3 điểm
2 bàn thắng~22:35 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~01:28 Thời gian cho 1 kiến tạo
#22
Kozhevnikov Egor #22
F Tuổi 8.07 27
2 điểm
2 bàn thắng~18:34 thời gian cho 1 bàn thắng
#25
Lifantov Kirill #25
F Tuổi 9.00 16
#32
Mikhaylov Makar #32
F Tuổi 8.03 76
2 điểm
1 bàn thắng~00:43 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~06:12 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency