/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#13
14 – 4
13:00
Stepanov Ignat Cầu thủ xuất sắc nhất
Champion Kazan
Shirokikh Maksim Cầu thủ xuất sắc nhất
ZenitСиние Izhevsk
Tugan Cup
Giải đấu
2017-U9
Tuổi
27 Feb 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
60
Lượt xem
81.25% 26
Cú sút
6 18.75%
81.25% 26
Trúng đích
6 18.75%
53.85% 14
Thành công
4 66.67%
/// Kết quả đối đầu
26 feb 2026
ZenitБелые
23
Champion
/// Hiệp 1
77.78% 7
Bàn thắng
2 22.22%
82.35% 14
Cú sút
3 17.65%
82.35% 14
Trúng đích
3 17.65%
50.00% 7
Thành công
2 66.67%
/// Hiệp 2
66.67% 6
Bàn thắng
3 33.33%
73.33% 11
Cú sút
4 26.67%
73.33% 11
Trúng đích
4 26.67%
54.55% 6
Thành công
3 75.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
49:07
01:07
49:07
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Shirokikh Maksim
Bàn thắng #1#27
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Davletshin Kiram
Bàn thắng #2#11
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
46:31
46:31
03:43
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
1 — 1
Stepanov Ignat
Bàn thắng #3#77
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
38:31
38:31
11:43
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
2 — 1
2 — 2
34:21
15:53
34:21
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Shirokikh Maksim
Bàn thắng #4#27
2 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Gorodilov Ranel
Bàn thắng #5#19
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
33:40
33:40
16:34
3 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
3 — 2
Biktagirov Amir
Bàn thắng #6#4 1+0 2+0
30:08
30:08
20:06
4 — 2
4 — 2
Stepanov Ignat
Bàn thắng #7#77 2+0 3+0
28:18
28:18
21:56
5 — 2
5 — 2
Shayakhmetov Amir
Bàn thắng #8#99 1+2 3+2
27:24
27:24
22:50
6 — 2
6 — 2
Stepanov Ignat
Bàn thắng #9#77
Trận đấu 3+0
Giải đấu 4+0
25:04
25:04
25:10
7 — 2
Trận đấu 3+0
Giải đấu 4+0
7 — 2
77.78%7
Hiệp 1
Tóm tắt
222.22%
/// Hiệp 2
7 — 3
22:13
28:01
22:13
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Rozhkov Mikhail
Bàn thắng #10#27
7 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
7 — 4
19:44
30:30
19:44
Chigvincev Saveliy
Bàn thắng #11#17 1+0 1+0
7 — 4
Shaykhutdinov Askar
Bàn thắng #12#2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
15:42
15:42
34:32
8 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
8 — 4
Davletshin Kiram
Bàn thắng #13#11 2+0 2+1
14:04
14:04
36:10
9 — 4
9 — 4
Davletshin Kiram
Bàn thắng #14#11
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+1
09:20
09:20
40:54
10 — 4
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+1
10 — 4
Fedorov Fedor
Bàn thắng #15#10 1+0 3+1
05:03
05:03
45:11
11 — 4
11 — 4
Fedorov Fedor
Bàn thắng #16#10 2+0 4+1
03:21
03:21
46:53
12 — 4
12 — 4
13 — 4
01:05
49:09
01:05
Own goal
Khokhlov Gordey
Bàn thắng #17#5 1+0 1+0
13 — 4
Own goal
Ziganshin Sultan
Bàn thắng #18#5 1+0 1+0
00:16
00:16
49:58
14 — 4
14 — 4
66.67%6
Hiệp 2
Tóm tắt
333.33%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Thủ môn
/// 5 hậu vệ
/// 7 tiền vệ
/// 2 tiền đạo
/// Thủ môn
/// 3 hậu vệ
/// 2 tiền vệ
/// 7 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency