/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#19
8 – 7
11:00
Pudofeev Daniil Cầu thủ xuất sắc nhất
Akron Tolyatti
Rysaev Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
RubinЗеленые Kazan
Tugan Cup
Giải đấu
2017-U9
Tuổi
28 Feb 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
94
Lượt xem
55.56% 10
Cú sút
8 44.44%
55.56% 10
Trúng đích
8 44.44%
80.00% 8
Thành công
7 87.50%
/// Kết quả đối đầu
26 feb 2026
Akron
49
RubinКрасные
/// Hiệp 1
62.50% 5
Bàn thắng
3 37.50%
60.00% 6
Cú sút
4 40.00%
60.00% 6
Trúng đích
4 40.00%
83.33% 5
Thành công
3 75.00%
/// Hiệp 2
71.43% 5
Bàn thắng
2 28.57%
75.00% 6
Cú sút
2 25.00%
75.00% 6
Trúng đích
2 25.00%
83.33% 5
Thành công
2 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
47:38
02:26
47:38
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Kamaleev Fidel
Bàn thắng #1#46
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Khrapal Gleb
Bàn thắng #2#24
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+1
44:43
44:43
05:21
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+1
1 — 1
Anufriev Anton
Bàn thắng #3#3 1+0 9+0
43:22
43:22
06:42
2 — 1
2 — 1
Varankin Kirill
Bàn thắng #4#26
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+1
37:18
37:18
12:46
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+1
3 — 1
Anufriev Anton
Bàn thắng #5#3 2+0 10+0
33:58
33:58
16:06
4 — 1
4 — 1
Anufriev Anton
Bàn thắng #6#3
Trận đấu 3+0
Giải đấu 11+0
30:13
30:13
19:51
5 — 1
Trận đấu 3+0
Giải đấu 11+0
5 — 1
5 — 2
29:43
20:21
29:43
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
Rysaev Artem
Bàn thắng #7#6
5 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
5 — 3
28:44
21:20
28:44
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Sirazetdinov Karim
Bàn thắng #8#12
5 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
62.50%5
Hiệp 1
Tóm tắt
337.50%
/// Hiệp 2
Anufriev Anton
Bàn thắng #9#3
Trận đấu 4+0
Giải đấu 12+0
23:20
23:20
26:44
6 — 3
Trận đấu 4+0
Giải đấu 12+0
6 — 3
Nekrasov Kirill
Bàn thắng #10#13 1+2 1+5
Own goal
22:58
22:58
27:06
6 — 4
Own goal
6 — 4
6 — 5
11:19
38:45
11:19
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Radugin Svyatoslav
Bàn thắng #11#13
6 — 5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Khrapal Gleb
Bàn thắng #12#24 2+0 9+1
07:04
07:04
43:00
7 — 5
7 — 5
Nekrasov Kirill
Bàn thắng #13#13
Trận đấu 2+3
Giải đấu 2+6
06:12
06:12
43:52
8 — 5
Trận đấu 2+3
Giải đấu 2+6
8 — 5
8 — 6
05:02
45:02
05:02
Rysaev Artem
Bàn thắng #14#6 2+0 8+0
8 — 6
Averyaskin Maksim
Bàn thắng #15#32 1+0 4+0
Own goal
02:20
02:20
47:44
8 — 7
Own goal
8 — 7
71.43%5
Hiệp 2
Tóm tắt
228.57%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// 2 thủ môn
/// 12 tiền đạo
/// Thủ môn
/// 4 hậu vệ
/// 2 tiền vệ
/// 6 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency