/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#6
2 – 4
11:30
Zhabay Alinur Cầu thủ xuất sắc nhất
Sdyusshor Zhenis Petropavl
Ramat Alikhan Cầu thủ xuất sắc nhất
Kainar Taraz
Junior Cup
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
19 Jul 2024
Ngày
Petropavl
Thành phố
Zhastar
Nhà thi đấu
158
Lượt xem
34.78% 8
Cú sút
15 65.22%
34.78% 8
Trúng đích
15 65.22%
25.00% 2
Thành công
4 26.67%
/// Hiệp 1
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
41.67% 5
Cú sút
7 58.33%
41.67% 5
Trúng đích
7 58.33%
40.00% 2
Thành công
2 28.57%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
27.27% 3
Cú sút
8 72.73%
27.27% 3
Trúng đích
8 72.73%
0.00% 0
Thành công
2 25.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
32:31
07:50
32:31
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Ibragimov Bakhtier
Bàn thắng #1#88
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Zhabay Alinur
Bàn thắng #2#5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
29:26
29:26
10:55
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 1
1 — 2
28:23
11:58
28:23
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Nurgali Aykyn
Bàn thắng #3#7
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Amangeldy Aydos
Bàn thắng #4#9
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
21:49
21:49
18:32
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 2
50.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 2
2 — 3
16:30
23:51
16:30
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Stratuca Radmir
Bàn thắng #5#80
2 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 4
15:18
25:03
15:18
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Stratuca Radmir
Bàn thắng #6#80
2 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
42:48
#10
#10
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
40:42
/// Thủ môn
Lebedev Gleb #1
Tuổi 7.10 114
Thời gian thi đấu 40:21
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 5.948
Số lần cản phá 5
Tỷ lệ cản phá 55.6%
/// 5 hậu vệ
#2
Korabelnikov Roman #2
D Tuổi 9.06 100
#5
Zhabay Alinur #5
D Tuổi 9.00 120
1 điểm
1 bàn thắng~10:55 thời gian cho 1 bàn thắng
#14
Beybit Rasul #14
D Tuổi 8.09 105
#30
Berdagulov Rauan #30
D Tuổi 9.02 97
#44
Shevchenko Konstantin #44
D Tuổi 8.03 94
/// 3 tiền vệ
#33
Imanzhanov Nurtas #33
M Tuổi 8.09 94
#35
Zhumabek Mansur #35
M Tuổi 9.01 77
#37
Gatagazhev Ismail #37
M Tuổi 8.09 113
/// 5 tiền đạo
#8
Khamitov Radik #8
F Tuổi 9.06 121
#9
Amangeldy Aydos #9
F Tuổi 9.06 103
1 điểm
1 bàn thắng~18:32 thời gian cho 1 bàn thắng
#10
Kayrat Ersultan #10
F Tuổi 8.04 99
#23
Aytkozha Abinur #23
F Tuổi 8.06 101
#39
Zhetpysbay Islam #39
F Tuổi 8.01 96
/// 2 thủ môn
Ernar Abdinur #1
Tuổi 8.10 106
Không chơi
Akchalov Aysultan #1
Tuổi 8.00 132
Thời gian thi đấu 40:21
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.974
Số lần cản phá 3
Tỷ lệ cản phá 60.0%
/// 4 hậu vệ
#6
Ramat Alikhan #6
D Tuổi 9.06 96
#21
SerіK Miras #21
D Tuổi 9.02 88
#40
Aydarkhan Amir #40
D Tuổi 9.06 87
#88
Ibragimov Bakhtier #88
D Tuổi 8.05 117
1 điểm
1 bàn thắng~07:50 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 7 tiền đạo
#7
Nurgali Aykyn #7
F Tuổi 8.10 97
1 điểm
1 bàn thắng~11:58 thời gian cho 1 bàn thắng
#8
ElіMzhan EdіLet #8
F Tuổi 8.08 97
#10
Akhmetov Sultan #10
F Tuổi 8.05 127
#11
Sarsenbay Ramazan #11
F Tuổi 8.02 86
#32
Murat Aman #32
F Tuổi 7.10 129
#80
Stratuca Radmir #80
F Tuổi 8.04 131
2 điểm
2 bàn thắng~12:31 thời gian cho 1 bàn thắng
#81
SerіK Abzal #81
F Tuổi 9.03 89
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency