/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#27
8 – 1
13:10
Permyakov Ivan Cầu thủ xuất sắc nhất
Tobol Kostanay
Fishbakh Ivan Cầu thủ xuất sắc nhất
Commandos Astana
Junior Cup
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
20 Jul 2024
Ngày
Petropavl
Thành phố
Zhastar
Nhà thi đấu
139
Lượt xem
83.33% 25
Cú sút
5 16.67%
83.33% 25
Trúng đích
5 16.67%
32.00% 8
Thành công
1 20.00%
/// Hiệp 1
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
83.33% 5
Bàn thắng
1 16.67%
81.48% 22
Cú sút
5 18.52%
81.48% 22
Trúng đích
5 18.52%
22.73% 5
Thành công
1 20.00%
/// Hiệp 1
Amirzhan Nurislam
Bàn thắng #1#33
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
39:09
39:09
01:17
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
1 — 0
Edil Musilim
Bàn thắng #2#77
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
36:41
36:41
03:45
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
2 — 0
Edil Musilim
Bàn thắng #3#77
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
24:38
24:38
15:48
3 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
3 — 0
100.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Balgabaev Alikhan
Bàn thắng #4#12
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
15:26
15:26
25:00
4 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
4 — 0
4 — 1
13:23
27:03
13:23
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+0
Shatov Miron
Bàn thắng #5#20
4 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+0
Berikuly Nuriman
Bàn thắng #6#13
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
10:27
10:27
29:59
5 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
5 — 1
Makharinec Dmitriy
Bàn thắng #7#19
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
02:37
02:37
37:49
6 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
6 — 1
Manarbek Emir
Bàn thắng #8#14
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
01:53
01:53
38:33
7 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
7 — 1
Zhumabek Sultan
Bàn thắng #9#85
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+0
00:28
00:28
39:58
8 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+0
8 — 1
83.33%5
Hiệp 2
Tóm tắt
116.67%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
55:37
#12
#12
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
40:52
/// 2 thủ môn
Isaev Nazar #4
Tuổi 9.00 139
Thời gian thi đấu 40:26
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.484
Số lần cản phá 4
Tỷ lệ cản phá 80.0%
Babaryko Matvey #34
Tuổi 9.00 114
Không chơi
/// 3 hậu vệ
#3
Nikushkin Zhan #3
D Tuổi 9.03 119
#19
Makharinec Dmitriy #19
D Tuổi 9.03 141
1 điểm
1 bàn thắng~37:49 thời gian cho 1 bàn thắng
#20
Aytenov Tair #20
D Tuổi 9.01 118
/// 4 tiền vệ
#12
Balgabaev Alikhan #12
M Tuổi 8.10 122
1 điểm
1 bàn thắng~33:26 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Berikuly Nuriman #13
M Tuổi 9.04 95
1 điểm
1 bàn thắng~29:59 thời gian cho 1 bàn thắng
#30
Permyakov Ivan #30
M Tuổi 8.09 125
#88
Orazbaev Asan #88
M Tuổi 7.08 103
/// 5 tiền đạo
#14
Manarbek Emir #14
F Tuổi 8.11 117
1 điểm
1 bàn thắng~38:33 thời gian cho 1 bàn thắng
#33
Amirzhan Nurislam #33
F Tuổi 9.06 151
1 điểm
1 bàn thắng~34:39 thời gian cho 1 bàn thắng
#57
Bakytty Alimzhan #57
F Tuổi 9.06 109
#77
Edil Musilim #77
F Tuổi 9.06 125
2 điểm
2 bàn thắng~14:14 thời gian cho 1 bàn thắng
#85
Zhumabek Sultan #85
F Tuổi 9.00 109
1 điểm
1 bàn thắng~39:58 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
TanatұLy Khanali #25
Tuổi 8.09 101
Thời gian thi đấu 40:26
Bàn thua 8
Số bàn thua trung bình 11.871
Số lần cản phá 17
Tỷ lệ cản phá 68.0%
/// 3 hậu vệ
#5
Kovalik Miron #5
D Tuổi 9.00 102
#13
Azamatov Aybar #13
D Tuổi 9.02 88
#30
Fishbakh Ivan #30
D Tuổi 9.02 113
/// 6 tiền vệ
#4
Telmanov Nurdaulet #4
M Tuổi 9.03 70
#7
Rakhimova Sara #7
M Tuổi 10.02 73
#8
Panchenko Nikita #8
M Tuổi 7.10 74
#9
Tuktibai Alikhan Zhanatuly #9
M Tuổi 8.08 71
#15
Serikbol Akhmet #15
M Tuổi 9.05 74
#23
Aliaskar Aldiyar #23
M Tuổi 8.05 70
/// 3 tiền đạo
#10
Muslim Bizhan #10
F Tuổi 7.05 91
#20
Shatov Miron #20
F Tuổi 9.06 106
1 điểm
1 bàn thắng~27:03 thời gian cho 1 bàn thắng
#99
Telendi Safiya #99
F Tuổi 9.01 100
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency