/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#33
3 – 2
08:50
Shatov Miron Cầu thủ xuất sắc nhất
Commandos Astana
Sukhinin Arseniy Cầu thủ xuất sắc nhất
La-Masia Astana
Junior Cup
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
21 Jul 2024
Ngày
Petropavl
Thành phố
Zhastar
Nhà thi đấu
122
Lượt xem
62.50% 10
Cú sút
6 37.50%
62.50% 10
Trúng đích
6 37.50%
30.00% 3
Thành công
2 33.33%
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
50.00% 3
Cú sút
3 50.00%
50.00% 3
Trúng đích
3 50.00%
0.00% 0
Thành công
1 33.33%
/// Hiệp 2
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
70.00% 7
Cú sút
3 30.00%
70.00% 7
Trúng đích
3 30.00%
42.86% 3
Thành công
1 33.33%
/// Hiệp 1
0 — 1
35:41
05:02
35:41
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Akanseri Alinur
Bàn thắng #1#7
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
/// Hiệp 2
0 — 2
14:07
26:36
14:07
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Akanseri Alinur
Bàn thắng #2#7
0 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Shatov Miron
Bàn thắng #3#20
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
08:11
08:11
32:32
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
1 — 2
Shatov Miron
Bàn thắng #4#20
Trận đấu 2+0
Giải đấu 8+0
07:37
07:37
33:06
2 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 8+0
2 — 2
Telendi Safiya
Bàn thắng #5#99
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
00:50
00:50
39:53
3 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
3 — 2
75.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
58:11
#5
#5
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
41:26
/// Thủ môn
TanatұLy Khanali #25
Tuổi 8.09 104
Thời gian thi đấu 40:43
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.947
Số lần cản phá 3
Tỷ lệ cản phá 60.0%
/// 3 hậu vệ
#5
Kovalik Miron #5
D Tuổi 9.00 104
#13
Azamatov Aybar #13
D Tuổi 9.02 91
#30
Fishbakh Ivan #30
D Tuổi 9.02 117
/// 6 tiền vệ
#4
Telmanov Nurdaulet #4
M Tuổi 9.03 74
#7
Rakhimova Sara #7
M Tuổi 10.02 76
#8
Panchenko Nikita #8
M Tuổi 7.10 78
#9
Tuktibai Alikhan Zhanatuly #9
M Tuổi 8.08 75
#15
Serikbol Akhmet #15
M Tuổi 9.05 77
#23
Aliaskar Aldiyar #23
M Tuổi 8.05 74
/// 3 tiền đạo
#10
Muslim Bizhan #10
F Tuổi 7.05 94
#20
Shatov Miron #20
F Tuổi 9.06 110
2 điểm
2 bàn thắng~16:33 thời gian cho 1 bàn thắng
#99
Telendi Safiya #99
F Tuổi 9.02 103
1 điểm
1 bàn thắng~39:53 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Sukhinin Arseniy #1
Tuổi 8.07 106
Thời gian thi đấu 40:43
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 4.421
Số lần cản phá 3
Tỷ lệ cản phá 50.0%
/// 3 hậu vệ
#2
Serkebay Ayat #2
D Tuổi 9.00 124
#12
Abatov Almaz #12
D Tuổi 9.00 99
#20
Murat Mansur #20
D Tuổi 8.10 94
/// 6 tiền vệ
#7
Akanseri Alinur #7
M Tuổi 8.09 102
2 điểm
2 bàn thắng~13:18 thời gian cho 1 bàn thắng
#8
Sakenuly Danial #8
M Tuổi 9.03 91
#10
Aytzhan Aytuar #10
M Tuổi 9.04 92
#14
Serikbay Ibragim #14
M Tuổi 9.04 92
#16
Ulykbek Asylzhan #16
M Tuổi 9.05 93
#37
Ergazy Imangali #37
M Tuổi 9.05 95
/// 2 tiền đạo
#11
Daniyar Alikhan #11
F Tuổi 8.01 95
#33
Nunuly Akhmad #33
F Tuổi 8.08 96
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency