/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#46
2 – 5
13:50
Shvaybovich Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Okzhetpes Kokshetau
Shishkin Mikhail Cầu thủ xuất sắc nhất
Shakhtar Karaganda
Junior Cup
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
21 Jul 2024
Ngày
Petropavl
Thành phố
Zhastar
Nhà thi đấu
155
Lượt xem
29.17% 7
Cú sút
17 70.83%
29.17% 7
Trúng đích
17 70.83%
28.57% 2
Thành công
5 29.41%
/// Hiệp 1
20.00% 1
Bàn thắng
4 80.00%
28.57% 4
Cú sút
10 71.43%
28.57% 4
Trúng đích
10 71.43%
25.00% 1
Thành công
4 40.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
22.22% 2
Cú sút
7 77.78%
22.22% 2
Trúng đích
7 77.78%
0.00% 0
Thành công
1 14.29%
/// Hiệp 1
0 — 1
34:07
07:33
34:07
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Sofin Egor
Bàn thắng #1#15
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
0 — 2
31:36
10:04
31:36
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
Sofin Egor
Bàn thắng #2#15
0 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
0 — 3
29:34
12:06
29:34
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+0
Shishkin Mikhail
Bàn thắng #3#16
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+0
Bukenov Amir
Bàn thắng #4#8
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
27:58
27:58
13:42
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
1 — 3
1 — 4
26:36
15:04
26:36
Trận đấu 2+0
Giải đấu 9+0
Shishkin Mikhail
Bàn thắng #5#16
1 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 9+0
20.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
480.00%
/// Hiệp 2
1 — 5
03:53
37:47
03:53
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Shnayder Kirill
Bàn thắng #6#10
1 — 5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
60:01
#9
#9
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
00:00
43:20
/// Thủ môn
Nartay Akhmadi #1
Tuổi 9.06 179
Thời gian thi đấu 41:40
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 7.200
Số lần cản phá 6
Tỷ lệ cản phá 54.5%
/// 8 hậu vệ
Shvaybovich Artem
D Tuổi 9.05 178
#3
Erkyn Erbatyr #3
D Tuổi 9.01 146
#7
Zhakupov Alisher #7
D Tuổi 9.00 115
#15
Saberlinov Asanali #15
D Tuổi 8.10 132
#19
Sabyrov Alan #19
D Tuổi 9.05 133
#20
Saken Samir #20
D Tuổi 9.04 121
#21
Kabiev Tamerlan #21
D Tuổi 9.06 127
#22
Akhmetov Tamerlan #22
D Tuổi 9.04 129
/// 8 tiền đạo
Rakhmetolla Ali
F Tuổi 9.02 145
#6
Saylau Amir #6
F Tuổi 9.01 111
#8
Bukenov Amir #8
F Tuổi 8.04 165
1 điểm
1 bàn thắng~13:42 thời gian cho 1 bàn thắng
#9
Amirgaliev Aidarkhan #9
F Tuổi 8.11 140
#10
Adilbekuly Zhiger #10
F Tuổi 8.11 139
#15
Sultanov Asanali #15
F Tuổi 9.02 127
#17
Temirgaliev Ramazan #17
F Tuổi 8.01 119
#27
Bauyrzhan Nurali #27
F Tuổi 8.08 124
/// 2 thủ môn
Kupcov Luka #1
Tuổi 9.04 108
Không chơi
Knurenko Aleksandr #3
Tuổi 8.08 128
Thời gian thi đấu 41:40
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.440
Số lần cản phá 3
Tỷ lệ cản phá 75.0%
/// 4 hậu vệ
#6
Tuyyak Aysultan #6
D Tuổi 8.10 107
#10
Shnayder Kirill #10
D Tuổi 9.06 120
1 điểm
1 bàn thắng~37:47 thời gian cho 1 bàn thắng
#38
Gabit Obdіmalik #38
D Tuổi 9.05 97
#99
Manukyan Erik #99
D Tuổi 9.05 129
/// 2 tiền vệ
#21
Otegen Olzhas #21
M Tuổi 9.03 84
#30
Erkin Ebilmansur #30
M Tuổi 9.02 95
/// 5 tiền đạo
#11
Galikhan Ali #11
F Tuổi 9.06 117
#13
Amman Miron #13
F Tuổi 9.03 200
#15
Sofin Egor #15
F Tuổi 9.02 106
2 điểm
2 bàn thắng~17:07 thời gian cho 1 bàn thắng
#16
Shishkin Mikhail #16
F Tuổi 8.08 128
2 điểm
2 bàn thắng~17:02 thời gian cho 1 bàn thắng
#19
Gerasimyuk Semen #19
F Tuổi 9.04 115
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency