/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#58
2 – 0
12:00
Kornilov Konstantin Cầu thủ xuất sắc nhất
Tsarskoe selo-Dynamo2 St.Petersburg
Nikushin Ivan Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH 2 VO Zvezda2 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
21 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Energy Arena
Nhà thi đấu
144
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
21 dec 2024
Tsarskoe selo-Dynamo1
41
SSH 2 VO Zvezda1
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
Nikolaev Boris
Bàn thắng #1#15
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
23:35
23:35
27:44
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 0
Ivanov Matvey
Bàn thắng #2#8 1+0 8+1
05:29
05:29
45:50
2 — 0
2 — 0
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
32:17
#25
#25
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:38
/// Thủ môn
Petrakov Artem #16
Tuổi 11.11 185
Thời gian thi đấu 51:19
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 3 hậu vệ
#25
Zuev Konstantin #25
D Tuổi 11.09 118
#27
Avdonin Vladimir #27
D Tuổi 11.08 108
#29
Kornilov Konstantin #29
D Tuổi 11.00 121
/// Tiền vệ
#12
Lopukhin Yaroslav #12
M Tuổi 11.01 109
/// 8 tiền đạo
Gnilickiy Yaroslav
F Tuổi 11.10 128
Belyaev Fedor
F Tuổi 11.10 147
#8
Ivanov Matvey #8
F Tuổi 11.11 224
1 điểm
1 bàn thắng~45:50 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Nikitin Mikhail #13
F Tuổi 11.10 141
#14
Khokhlov Dmitriy #14
F Tuổi 11.03 136
1 điểm
1 kiến tạo
~50:42 Thời gian cho 1 kiến tạo
#15
Nikolaev Boris #15
F Tuổi 11.02 127
1 điểm
1 bàn thắng~27:44 thời gian cho 1 bàn thắng
#19
Chebyshev Mikhail #19
F Tuổi 11.11 144
#37
Levin Aleksandr #37
F Tuổi 11.11 157
/// 3 thủ môn
Mironov Roman
Tuổi 11.03 173
Thời gian thi đấu 51:19
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.338
Smirnov Vsevolod #1
Tuổi 11.11 117
Không chơi
Apoyko Nikolay #3
Tuổi 11.01 111
Không chơi
/// Hậu vệ
#13
Dushko Leonid #13
D Tuổi 11.04 117
/// Tiền vệ
#72
Vlasov Artem #72
M Tuổi 11.00 121
/// 8 tiền đạo
Demir Diyar
F Tuổi 11.11 129
Nikushin Ivan
F Tuổi 11.11 103
#2
lykmanov Daniil #2
F Tuổi 11.11 119
#4
Akyev Kirill #4
F Tuổi 10.11 109
#5
Tizani Mikhail #5
F Tuổi 11.11 108
#18
Zubkov Artem #18
F Tuổi 11.09 104
#19
Stoyanovich Konstantin #19
F Tuổi 11.01 104
#40
Kublanovskiy Ivan #40
F Tuổi 11.11 156
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency