/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#59
2 – 5
14:00
Makeev Yuriy Cầu thủ xuất sắc nhất
Moskovskaya zastavaКрасные 2016 St.Petersburg
Novikov Nikita Cầu thủ xuất sắc nhất
Tsarskoe seloБелые 2016 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
12 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
164
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
12 jan 2025
Moskovskaya zastavaБелые 2016
28
Tsarskoe seloСиние 2016
16 nov 2024
Moskovskaya zastavaКрасные 2016
114
Tsarskoe seloСиние 2016
16 nov 2024
Moskovskaya zastavaБелые 2016
24
Tsarskoe seloБелые 2016
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 2
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
43:38
06:39
43:38
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Yaroslavcev Mark
Bàn thắng #1#28
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
0 — 2
34:54
15:23
34:54
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
Yaroslavcev Mark
Bàn thắng #2#28
0 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
0 — 3
28:45
21:32
28:45
Smirnov Mark
Bàn thắng #3#99 1+0 1+0
0 — 3
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 2
0 — 4
11:16
39:01
11:16
Trận đấu 3+0
Giải đấu 6+0
Yaroslavcev Mark
Bàn thắng #4#28
0 — 4
Trận đấu 3+0
Giải đấu 6+0
Rystin Roman
Bàn thắng #5 1+0 3+1
08:05
08:05
42:12
1 — 4
1 — 4
Drinicin Miron
Bàn thắng #6 1+0 3+2
02:15
02:15
48:02
2 — 4
2 — 4
Sorokous Yaroslav
Bàn thắng #7 1+0 1+0
Own goal
50:17
2 — 5
Own goal
2 — 5
75.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 1
#44
21:03
#44
Mestoivanchenko Semen
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:34
/// Thủ môn
Klokov Gordey
Tuổi 8.07 153
Thời gian thi đấu 50:17
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 5.966
/// 5 hậu vệ
Makeev Yuriy
D Tuổi 8.05 120
Lapin Mikhail
D Tuổi 8.11 135
Dvoryanchikov Ilya
D Tuổi 8.07 116
Bulatov Demid
D Tuổi 8.07 143
Bogachev Timofey
D Tuổi 8.09 194
/// 7 tiền đạo
Sorokous Yaroslav
F Tuổi 10.00 93
Drinicin Miron
F Tuổi 8.11 187
1 điểm
1 bàn thắng~48:02 thời gian cho 1 bàn thắng
Bondarenko Egor
F Tuổi 8.11 151
Popov Mikhail
F Tuổi 8.07 140
Rystin Roman
F Tuổi 8.05 134
1 điểm
1 bàn thắng~42:12 thời gian cho 1 bàn thắng
Lopatin Matvey
F Tuổi 8.04 179
1 điểm
1 kiến tạo
~42:12 Thời gian cho 1 kiến tạo
Manukin Yaroslav
F Tuổi 10.00 116
1 điểm
1 kiến tạo
~48:02 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Fadeev Sergey #13
Tuổi 8.03 195
Thời gian thi đấu 50:17
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.386
/// 4 hậu vệ
#7
Zemlyanukhin Arseniy #7
D Tuổi 8.11 210
#22
Dyumin Timofey #22
D Tuổi 8.05 133
#26
Galiulin Aleksandr #26
D Tuổi 8.11 166
#44
Mestoivanchenko Semen #44
D Tuổi 8.10 144
/// 4 tiền vệ
#12
Pronin Yuriy #12
M Tuổi 8.06 146
#15
Novikov Nikita #15
M Tuổi 8.01 192
#46
Krachun Artem #46
M Tuổi 8.00 140
#99
Smirnov Mark #99
M Tuổi 8.01 151
1 điểm
1 bàn thắng~21:32 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 tiền đạo
Bazhenov Oleg
F Tuổi 8.09 143
#28
Yaroslavcev Mark #28
F Tuổi 8.07 227
3 điểm
3 bàn thắng~13:00 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency