/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#47
1 – 5
20:00
SSHOR Sestroretsk2 St.Petersburg
Iskra St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
8 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Energy Arena
Nhà thi đấu
181
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 2
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 1
0 — 1
47:22
03:54
47:22
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Lakizov Artem
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0 — 2
39:00
12:16
39:00
Kiến tạo
#0 Sadyan Erik1+2
Karimov Artur
Bàn thắng #2# 1+0 2+1
0 — 2
Kiến tạo
#0 Sadyan Erik1+2
0 — 3
31:40
19:36
31:40
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Lyanzberg Nikita
Bàn thắng #3#
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 2
Kvartalnov Fedor
Bàn thắng #4#12 1+0 3+0
15:31
15:31
35:45
1 — 3
1 — 3
1 — 4
04:35
46:41
04:35
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+1
Karimov Artur
Bàn thắng #5#
1 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+1
1 — 5
03:32
47:44
03:32
Karimov Artur
Bàn thắng #6# 3+0 4+1
1 — 5
33.33%1
Hiệp 2
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 1
20:36
#5
#5
/// Hiệp 2
43:46
#14
Cises Mark
#14
Kvartalnov Fedor
44:25
#12
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:32
/// 2 thủ môn
Balmasov Denis #1
Tuổi 11.05 129
Thời gian thi đấu 51:16
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 5.852
Cises Mark #14
Tuổi 11.07 120
Không chơi
/// 2 hậu vệ
#23
Sayfullin Rolan #23
D Tuổi 11.07 111
#25
Filippov Vladimir #25
D Tuổi 11.11 108
/// 5 tiền vệ
#5
Shcherbinin Artem #5
M Tuổi 11.01 96
#13
Moor Sergey #13
M Tuổi 11.07 105
#18
Bessonov Evgeniy #18
M Tuổi 11.08 94
#19
Boynikov Fedor #19
M Tuổi 11.06 97
#20
Belskiy Ivan #20
M Tuổi 11.06 232
/// 4 tiền đạo
#9
Melkhin Elisey #9
F Tuổi 11.11 114
#12
Kvartalnov Fedor #12
F Tuổi 11.11 150
1 điểm
1 bàn thắng~35:45 thời gian cho 1 bàn thắng
#24
Ivanov Daniil #24
U Tuổi 10.11 114
1 điểm
1 kiến tạo
~35:45 Thời gian cho 1 kiến tạo
#30
Dakash Leon #30
F Tuổi 11.03 127
/// Thủ môn
Kostyuchenkov Yaroslav
Tuổi 11.07 121
Thời gian thi đấu 51:16
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.170
/// 4 hậu vệ
Ambarcumyan Erik
D Tuổi 11.09 115
Bykhovskiy Arseniy
D Tuổi 11.02 142
Kalyuzhnyy Dmitriy
D Tuổi 10.11 128
Karimov Artur
D Tuổi 10.09 192
3 điểm
3 bàn thắng~15:54 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 7 tiền vệ
Vaskin Dmitriy
M Tuổi 11.10 112
1 điểm
1 kiến tạo
~47:44 Thời gian cho 1 kiến tạo
Korenev Vladimir
M Tuổi 10.04 85
Kuzin Ivan
M Tuổi 11.09 101
Lyanzberg Nikita
M Tuổi 10.06 244
1 điểm
1 bàn thắng~19:36 thời gian cho 1 bàn thắng
Migunov Andrey
M Tuổi 11.00 93
Smirnov Ivan
M Tuổi 11.05 85
Yakovlev Maksim
M Tuổi 11.00 110
/// 3 tiền đạo
Kuzmin Matvey
F Tuổi 11.06 222
Sadyan Erik
F Tuổi 11.01 204
1 điểm
1 kiến tạo
~12:16 Thời gian cho 1 kiến tạo
Lakizov Artem
U 107
1 điểm
1 bàn thắng~03:54 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency