Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
SSHOR Kirovskogo raiona — Nevskiy front-2016-2015 • 22 Dec 2024 21:00 • Sport is Life — RPL 2015-U10 • Trận đấu №46
/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#46
2 – 10
21:00
SSHOR Kirovskogo raiona St.Petersburg
Bulenkov Aleksandr Cầu thủ xuất sắc nhất
Nevskiy front2016-2015 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
22 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
235
Lượt xem
/// Hiệp 1
14.29% 1
Bàn thắng
6 85.71%
/// Hiệp 2
20.00% 1
Bàn thắng
4 80.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
49:55
00:30
49:55
Trận đấu 1+0
Giải đấu 10+5
Kuznecov Kirill
Bàn thắng #1#5
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 10+5
Sedov Artem
Bàn thắng #2#32
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
46:08
46:08
04:17
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
1 — 1
1 — 2
39:33
10:52
39:33
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Iordanov Dmitriy
Bàn thắng #3#
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
1 — 3
35:31
14:54
35:31
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+1
Bulenkov Aleksandr
Bàn thắng #4#19
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+1
1 — 4
34:19
16:06
34:19
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+1
Bulenkov Aleksandr
Bàn thắng #5#19
1 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+1
1 — 5
30:13
20:12
30:13
Fedorov Maksim
Bàn thắng #6#2 1+0 5+1
1 — 5
1 — 6
27:05
23:20
27:05
Kuznecov Kirill
Bàn thắng #7#5 2+0 11+5
1 — 6
14.29%1
Hiệp 1
Tóm tắt
685.71%
/// Hiệp 2
1 — 7
22:48
27:37
22:48
Trận đấu 3+1
Giải đấu 6+2
Bulenkov Aleksandr
Bàn thắng #8#19
1 — 7
Trận đấu 3+1
Giải đấu 6+2
Ivanov Maksim
Bàn thắng #9#88
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
21:32
21:32
28:53
2 — 7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
2 — 7
2 — 8
10:36
39:49
10:36
Smetankin Matvey
Bàn thắng #10# 1+0 4+2
2 — 8
2 — 9
09:04
41:21
09:04
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+2
Smetankin Matvey
Bàn thắng #11#
2 — 9
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+2
2 — 10
03:41
46:44
03:41
Bulenkov Aleksandr
Bàn thắng #12#19 4+1 7+2
2 — 10
20.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
480.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#19
27:03
#19
Bulenkov Aleksandr
27:09
#88
Ivanov Maksim
#88
#11
33:56
#11
Koziev Danya
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:50
/// 2 thủ môn
Shevchuk Mikhail #36
Tuổi 9.01 177
Không chơi
Smirnov Matvey #78
Tuổi 9.05 159
Thời gian thi đấu 50:25
Bàn thua 10
Số bàn thua trung bình 11.901
/// 2 hậu vệ
#1
Petrushkov Ivan #1
D Tuổi 9.10 173
#41
Masyuk Andrey #41
D Tuổi 9.09 145
/// 13 tiền đạo
Zhdanov Kirill
F Tuổi 9.05 122
#6
Chistyakov Daniil #6
F Tuổi 9.08 134
#17
Khusainov Aleksandr #17
F Tuổi 9.00 131
#23
Bulgakov Saveliy #23
F Tuổi 9.04 119
#24
Ivlichev Mark #24
F Tuổi 9.04 128
#27
Semenov Timofey #27
F Tuổi 9.08 120
#32
Sedov Artem #32
F Tuổi 9.09 157
1 điểm
1 bàn thắng~04:17 thời gian cho 1 bàn thắng
#33
Barzdynskiy Anton #33
F Tuổi 9.00 119
#38
Matiozov Bogdan #38
F Tuổi 9.09 141
#58
Golubev Mikhail #58
F Tuổi 9.05 120
#77
Sviyazheninov Konstantin #77
F Tuổi 9.03 108
#88
Ivanov Maksim #88
F Tuổi 9.11 193
1 điểm
1 bàn thắng~28:53 thời gian cho 1 bàn thắng
#98
Shvydkov Matvey #98
F Tuổi 9.04 126
/// Thủ môn
Gallyamov Mikhail #1
Tuổi 9.11 235
Thời gian thi đấu 50:25
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.380
/// 8 tiền đạo
Smetankin Matvey
F Tuổi 9.11 328
2 điểm
2 bàn thắng~20:40 thời gian cho 1 bàn thắng
Iordanov Dmitriy
F Tuổi 9.11 165
1 điểm
1 bàn thắng~10:52 thời gian cho 1 bàn thắng
Shurupov Artem
U 107
1 điểm
1 kiến tạo
~39:49 Thời gian cho 1 kiến tạo
#2
Fedorov Maksim #2
F Tuổi 8.11 265
2 điểm
1 bàn thắng~20:12 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~23:20 Thời gian cho 1 kiến tạo
#5
Kuznecov Kirill #5
F Tuổi 8.11 515
3 điểm
2 bàn thắng~11:40 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~47:04 Thời gian cho 1 kiến tạo
#8
Mikhalev Maksim #8
F Tuổi 8.11 175
#11
Koziev Danya #11
F Tuổi 8.11 246
#19
Bulenkov Aleksandr #19
F Tuổi 9.11 420
5 điểm
4 bàn thắng~11:41 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~20:12 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency