/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#42
8 – 2
09:00
Babenkov Egor Cầu thủ xuất sắc nhất
DFC Zenit 84 St.Petersburg
Sshor Samson St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
22 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
184
Lượt xem
/// Hiệp 1
71.43% 5
Bàn thắng
2 28.57%
/// Hiệp 2
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Babenkov Egor
Bàn thắng #1 1+0 6+2
44:40
44:40
05:39
1 — 0
1 — 0
Babenkov Egor
Bàn thắng #2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+2
37:28
37:28
12:51
2 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+2
2 — 0
Babenkov Egor
Bàn thắng #3 3+0 8+2
33:46
33:46
16:33
3 — 0
3 — 0
Babenkov Egor
Bàn thắng #4
Trận đấu 4+0
Giải đấu 9+2
31:56
31:56
18:23
4 — 0
Trận đấu 4+0
Giải đấu 9+2
4 — 0
4 — 1
31:01
19:18
31:01
Kiến tạo
#18 Tal Artem0+1
Lyubimov Vladimir
Bàn thắng #5#10 1+0 1+0
4 — 1
Kiến tạo
#18 Tal Artem0+1
4 — 2
30:26
19:53
30:26
Kiến tạo
#18 Tal Artem0+2
Lyubimov Vladimir
Bàn thắng #6#10 2+0 2+0
4 — 2
Kiến tạo
#18 Tal Artem0+2
Moroz Ilya
Bàn thắng #7 1+0 2+0
Kiến tạo
# Babenkov Egor9+3
19:46
19:46
30:33
5 — 2
Kiến tạo
# Babenkov Egor9+3
5 — 2
71.43%5
Hiệp 1
Tóm tắt
228.57%
/// Hiệp 2
Babenkov Egor
Bàn thắng #8
Trận đấu 5+1
Giải đấu 10+3
17:52
17:52
32:27
6 — 2
Trận đấu 5+1
Giải đấu 10+3
6 — 2
Kogen Artem
Bàn thắng #9
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
09:36
09:36
40:43
7 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
7 — 2
Dimitrov Egor
Bàn thắng #10 1+0 1+0
Kiến tạo
#0 Moroz Ilya2+1
03:52
03:52
46:27
8 — 2
Kiến tạo
#0 Moroz Ilya2+1
8 — 2
100.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:38
/// Thủ môn
Gromov Semen
Tuổi 8.11 161
Thời gian thi đấu 50:19
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.385
/// 13 tiền đạo
Cheremovskiy Yakov
F Tuổi 9.11 302
2 điểm
2 kiến tạo
~14:42 Thời gian cho 1 kiến tạo
Moroz Ilya
F Tuổi 9.11 197
2 điểm
1 bàn thắng~30:33 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~46:27 Thời gian cho 1 kiến tạo
Vaskevich Oleg
F Tuổi 9.11 126
Solyannikov Marat
F Tuổi 9.11 126
Dimitrov Egor
F Tuổi 9.11 145
1 điểm
1 bàn thắng~46:27 thời gian cho 1 bàn thắng
Proskurov Vladislav
F Tuổi 9.11 97
Kogen Artem
F Tuổi 9.11 131
1 điểm
1 bàn thắng~40:43 thời gian cho 1 bàn thắng
Ivanov Artemiy
F Tuổi 9.11 138
Fedorov Stepan
F Tuổi 9.11 120
Nikitin Dmitriy
F Tuổi 9.11 114
Shevcov Konstantin
F Tuổi 9.11 136
Zarickiy Bogdan
F Tuổi 9.11 118
Babenkov Egor
F Tuổi 8.11 309
6 điểm
5 bàn thắng~06:29 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~30:33 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Kalinin Egor #6
Tuổi 9.02 136
Thời gian thi đấu 50:19
Bàn thua 8
Số bàn thua trung bình 9.540
/// 8 tiền đạo
Smirnov Arseniy
F Tuổi 10.07 106
Gromov Petr
F Tuổi 10.11 107
#10
Lyubimov Vladimir #10
F Tuổi 9.11 508
2 điểm
2 bàn thắng~09:56 thời gian cho 1 bàn thắng
#18
Tal Artem #18
F Tuổi 9.08 158
2 điểm
2 kiến tạo
~09:56 Thời gian cho 1 kiến tạo
#24
Litvinovich Roman #24
F Tuổi 10.02 124
#25
Gushchin Maksim #25
F Tuổi 9.05 127
#26
Dergunov Fedor #26
F Tuổi 10.08 130
#27
Dyakonenko Nikita #27
F Tuổi 10.06 112
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency