Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Sosh Mihnevo — Sosh Verzilovo • 21 Feb 2026 12:00 • United School League • Trận đấu №40
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#40
2 – 7
12:00
Sosh Mihnevo Mikhnevo
Sidorov Mikhail Cầu thủ xuất sắc nhất
Sosh Verzilovo Verzilovo
United School League
Giải đấu
21 Feb 2026
Ngày
FOK Semenovskoe
Nhà thi đấu
80
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
6 oct 2025
Sosh Verzilovo
56
Sosh Mihnevo
/// Hiệp 1
33.33% 2
Bàn thắng
4 66.67%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 1
Taratin Vyacheslav
Bàn thắng #1 1+0 5+6
27:28
27:28
02:38
1 — 0
1 — 0
1 — 1
26:48
03:18
26:48
Sidorov Mikhail
Bàn thắng #2# 1+0 17+8
1 — 1
1 — 2
22:10
07:56
22:10
Sidorov Mikhail
Bàn thắng #3# 2+0 18+8
1 — 2
1 — 3
21:28
08:38
21:28
Trận đấu 1+1
Giải đấu 5+5
Dvurechenskiy Mikhail
Bàn thắng #4#
1 — 3
Trận đấu 1+1
Giải đấu 5+5
1 — 4
20:04
10:02
20:04
Trận đấu 2+1
Giải đấu 6+5
Dvurechenskiy Mikhail
Bàn thắng #5#
1 — 4
Trận đấu 2+1
Giải đấu 6+5
Lavrov Timur
Bàn thắng #6 1+0 3+1
15:38
15:38
14:28
2 — 4
2 — 4
33.33%2
Hiệp 1
Tóm tắt
466.67%
/// Hiệp 2
2 — 5
10:45
19:21
10:45
Volodin Yaroslav
Bàn thắng #7# 1+1 4+3
2 — 5
2 — 6
03:37
26:29
03:37
Trận đấu 3+0
Giải đấu 19+8
Sidorov Mikhail
Bàn thắng #8#
2 — 6
Trận đấu 3+0
Giải đấu 19+8
2 — 7
01:14
28:52
01:14
Trận đấu 4+0
Giải đấu 20+8
Sidorov Mikhail
Bàn thắng #9#
2 — 7
Trận đấu 4+0
Giải đấu 20+8
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 1
12:47
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
30:12
/// Thủ môn
Vetrov Maksim
Tuổi 15.02 84
Thời gian thi đấu 30:06
Bàn thua 7
Số bàn thua trung bình 13.953
/// 11 tiền đạo
Ryzhkin Aleksandr
F Tuổi 15.07 105
1 điểm
1 kiến tạo
~30:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Sizov Ivan
F Tuổi 15.07 184
Polamarenko Denis
F Tuổi 16.10 63
Taratin Vyacheslav
F Tuổi 16.02 186
1 điểm
1 bàn thắng~02:38 thời gian cho 1 bàn thắng
Ulitin Timofey
F Tuổi 14.09 170
Yangolenko Aleksandr
F Tuổi 17.04 76
Kiselev Rodion
F Tuổi 14.05 57
Razbickiy Egor
F Tuổi 14.06 278
1 điểm
1 kiến tạo
~24:06 Thời gian cho 1 kiến tạo
Lavrov Timur
F Tuổi 14.06 58
1 điểm
1 bàn thắng~14:28 thời gian cho 1 bàn thắng
Baranov Sergey
F Tuổi 16.01 75
Glazkov Gleb
F Tuổi 17.05 72
/// Thủ môn
Fedorov Daniil
Tuổi 14.09 25
Thời gian thi đấu 30:06
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.987
/// 6 tiền đạo
Sidorov Mikhail
F Tuổi 16.05 236
4 điểm
4 bàn thắng~07:13 thời gian cho 1 bàn thắng
Volodin Yaroslav
F Tuổi 15.11 67
2 điểm
1 bàn thắng~19:21 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~30:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kamenev Matvey
F Tuổi 14.03 184
1 điểm
1 kiến tạo
~30:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Naumov Ivan
F Tuổi 15.07 42
Cvyatkov Nikolay
F Tuổi 15.05 67
Dvurechenskiy Mikhail
F Tuổi 16.07 137
3 điểm
2 bàn thắng~05:01 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~30:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency