/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#33
2 – 2
11:20
Sosh 2 Stupino
Potapov Petr Cầu thủ xuất sắc nhất
Sosh 5 Stupino
United School League
Giải đấu
28 Jan 2026
Ngày
FOK Oka
Nhà thi đấu
64
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
29 oct 2025
Sosh 2
50
Sosh 5
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
24:08
06:17
24:08
Potapov Petr
Bàn thắng #1# 1+0 7+1
0 — 1
Safronov Ilya
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 11+8
20:49
20:49
09:36
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 11+8
1 — 1
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
Shishikin Elisey
Bàn thắng #3 1+0 3+1
14:44
14:44
15:41
2 — 1
2 — 1
2 — 2
03:13
27:12
03:13
Kiến tạo
# Potapov Petr7+2
Andryushechkin Maksim
Bàn thắng #4# 1+0 6+2
2 — 2
Kiến tạo
# Potapov Petr7+2
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
13:08
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
30:50
/// Thủ môn
Peshkov Mikhail
Tuổi 15.01 120
Thời gian thi đấu 30:25
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.945
/// 7 tiền đạo
Sokolov Ilya
F Tuổi 16.10 135
Sviridov Andrey
F Tuổi 15.06 48
Orlov Vitaliy
F Tuổi 15.02 114
Safronov Ilya
F Tuổi 17.06 201
1 điểm
1 bàn thắng~09:36 thời gian cho 1 bàn thắng
Safronov Dmitriy
F Tuổi 15.06 150
1 điểm
1 kiến tạo
~15:41 Thời gian cho 1 kiến tạo
Shishikin Elisey
F Tuổi 15.07 103
1 điểm
1 bàn thắng~15:41 thời gian cho 1 bàn thắng
Urmanov Nikita
F Tuổi 16.08 39
/// Thủ môn
Semenov Kirill
Tuổi 15.07 45
Thời gian thi đấu 30:25
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.945
/// 6 tiền đạo
Andryushechkin Maksim
F Tuổi 17.03 126
1 điểm
1 bàn thắng~27:12 thời gian cho 1 bàn thắng
Tyrtov Artem
F Tuổi 17.02 142
Potapov Petr
F Tuổi 17.00 152
2 điểm
1 bàn thắng~06:17 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~27:12 Thời gian cho 1 kiến tạo
Groshev Daniil
F Tuổi 14.04 149
Ermilov Artem
F Tuổi 14.07 43
Kasatkin Aleksey
F Tuổi 15.10 113
1 điểm
1 kiến tạo
~06:17 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency