/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#35
3 – 1
12:40
Tyrtov Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Sosh 5 Stupino
Sosh 1 Stupino
United School League
Giải đấu
28 Jan 2026
Ngày
FOK Oka
Nhà thi đấu
64
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Potapov Petr
Bàn thắng #1 1+0 8+2
22:19
22:19
07:59
1 — 0
1 — 0
Tyrtov Artem
Bàn thắng #2 1+0 5+3
Kiến tạo
# Potapov Petr8+3
21:00
21:00
09:18
2 — 0
Kiến tạo
# Potapov Petr8+3
2 — 0
Andryushechkin Maksim
Bàn thắng #3 1+0 7+2
Own goal
20:13
20:13
10:05
2 — 1
Own goal
2 — 1
100.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Andryushechkin Maksim
Bàn thắng #4 2+0 8+2
Kiến tạo
# Tyrtov Artem5+4
14:13
14:13
16:05
3 — 1
Kiến tạo
# Tyrtov Artem5+4
3 — 1
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
15:00
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
30:36
/// Thủ môn
Semenov Kirill
Tuổi 15.07 45
Thời gian thi đấu 30:18
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.980
/// 6 tiền đạo
Andryushechkin Maksim
F Tuổi 17.03 126
1 điểm
1 bàn thắng~16:05 thời gian cho 1 bàn thắng
Tyrtov Artem
F Tuổi 17.02 142
2 điểm
1 bàn thắng~09:18 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~16:05 Thời gian cho 1 kiến tạo
Potapov Petr
F Tuổi 17.00 152
2 điểm
1 bàn thắng~07:59 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~09:18 Thời gian cho 1 kiến tạo
Groshev Daniil
F Tuổi 14.04 149
1 điểm
1 kiến tạo
~07:59 Thời gian cho 1 kiến tạo
Ermilov Artem
F Tuổi 14.07 43
Kasatkin Aleksey
F Tuổi 15.10 113
/// Thủ môn
Andryushechkin Ilya
Tuổi 16.00 38
Thời gian thi đấu 30:18
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 5.941
/// 11 tiền đạo
Klimov Pavel
F Tuổi 14.06 41
Fedosov Kirill
F Tuổi 17.11 96
Evseev Gleb
F Tuổi 17.10 36
Frolov Roman
F Tuổi 16.10 37
Ushmaev Kirill
F Tuổi 15.07 124
Kozeev Vladislav
F Tuổi 14.05 34
Blokhin Egor
F Tuổi 14.01 132
Khamgokov
F Tuổi 14.04 127
Evseev Vasiliy
F Tuổi 17.00 25
Kazarinov Aleksandr
F Tuổi 17.00 27
Fatnev Rostislav
F Tuổi 17.00 22
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency