/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#40
4 – 0
12:20
Fedorov Vladimir Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2015-2 Stupino
Kazakov Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2014-3 Stupino
Stupino Open Cup
Giải đấu
2012-2015
Tuổi
11 Oct 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
59
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
11 oct 2025
OkaСиние-2014
141
Oka2015-2
4 oct 2025
OkaБелые-2014
11
Oka2015-2
4 oct 2025
OkaСиние-2014
120
Oka2015-2
4 oct 2025
OkaКрасные-2014
43
Oka2015-2
4 oct 2025
Oka2014-3
011
Oka2015-1
28 sep 2025
Oka2015-2
40
Oka2014-3
27 sep 2025
OkaБелые-2014
41
Oka2015-1
27 sep 2025
Oka2015-1
17
OkaСиние-2014
27 sep 2025
OkaКрасные-2014
06
Oka2015-1
19 aug 2025
Oka2015/3
10
Oka2014/3
12 aug 2025
Oka-Krasnye2014
90
Oka2015/3
12 aug 2025
Oka2015/2
27
Oka-Krasnye2014
12 aug 2025
Oka2015
110
Oka2014/3
5 aug 2025
Oka-Krasnye2014
15
Oka2015
5 aug 2025
Oka2015/2
53
Oka2014/3
24 jun 2025
Oka-Krasnye2014
110
Oka2015/3
20 jun 2025
Oka2015/2
21
Oka2014/3
20 jun 2025
Oka2015
63
Oka-Krasnye2014
10 jun 2025
Oka-Krasnye2014
41
Oka2015/2
10 jun 2025
Oka2015
130
Oka2014/3
3 jun 2025
Oka2014/3
30
Oka2015/3
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
Martynov Pavel
Bàn thắng #1 1+0 4+0
26:45
26:45
03:15
1 — 0
1 — 0
Shishkin Aleksandr
Bàn thắng #2 1+0 1+1
25:52
25:52
04:08
2 — 0
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Martynov Pavel
Bàn thắng #3 2+0 5+0
18:08
18:08
11:52
3 — 0
3 — 0
4 — 0
16:50
13:10
16:50
Own goal
Naumenkov Mikhail
Bàn thắng #4# 1+0 1+0
4 — 0
Own goal
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
15:00
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
30:00
/// Thủ môn
Suchkov Kirill
Tuổi 10.09 124
Thời gian thi đấu 30:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 8 tiền đạo
Rogachev Ivan
F Tuổi 10.09 97
Kuznetsov Egor
F Tuổi 10.09 106
2 điểm
2 kiến tạo
~02:04 Thời gian cho 1 kiến tạo
Naumenko Maksim
F Tuổi 10.09 93
Kucheba Ilya
F Tuổi 10.09 182
Shishkin Aleksandr
F Tuổi 10.09 102
1 điểm
1 bàn thắng~04:08 thời gian cho 1 bàn thắng
Shilkin Leonid
F Tuổi 10.09 97
1 điểm
1 kiến tạo
~11:52 Thời gian cho 1 kiến tạo
Fedorov Vladimir
F Tuổi 10.09 96
Martynov Pavel
F Tuổi 10.06 177
2 điểm
2 bàn thắng~05:56 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Eremin Pavel #3
Tuổi 11.07 94
Thời gian thi đấu 30:00
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 8.000
/// 3 hậu vệ
Kazakov Kirill
D Tuổi 11.05 95
#15
Krasnov Mikhail #15
D Tuổi 10.11 102
#68
Glotov Timofey #68
D Tuổi 11.03 306
/// 4 tiền đạo
Kalinin Aleksey
F Tuổi 10.10 47
Shvecov Matvey
F Tuổi 11.05 51
Novak Bogdan
F Tuổi 12.02 58
Naumenkov Mikhail
F Tuổi 11.06 75
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency