Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Mihnevo-2012 — Oka-2015-1 • 11 Oct 2025 09:40 • Stupino Open Cup • Trận đấu №31
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#31
3 – 1
09:40
Gukasyan Narek Cầu thủ xuất sắc nhất
Mihnevo2012 Mikhnevo
Razbickiy Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2015-1 Stupino
Stupino Open Cup
Giải đấu
2012-2015
Tuổi
11 Oct 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
75
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
4 oct 2025
Oka2015-1
02
Mihnevo2012
28 sep 2025
Mihnevo2012
40
Oka2015-2
/// Hiệp 1
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
Davydov Konstantin
Bàn thắng #1#19 1+0 4+2
27:20
27:20
04:27
1 — 0
1 — 0
1 — 1
26:35
05:12
26:35
Salamatin Kirill
Bàn thắng #2# 1+0 6+3
1 — 1
⁠Matosyan Sergey
Bàn thắng #3#33
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+1
20:26
20:26
11:21
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+1
2 — 1
⁠Matosyan Sergey
Bàn thắng #4#33 2+0 7+1
19:59
19:59
11:48
3 — 1
3 — 1
75.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
15:00
#33
#33
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
33:34
/// Thủ môn
Gukasyan Narek
Tuổi 12.11 71
Thời gian thi đấu 31:47
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.888
/// Hậu vệ
#23
Shokurov Mikhail #23
D Tuổi 12.11 118
/// 4 tiền vệ
#14
Deryabin Mikhail #14
M Tuổi 13.09 98
#15
Bunu Mariya #15
M Tuổi 13.01 107
#19
Davydov Konstantin #19
M Tuổi 14.04 171
1 điểm
1 bàn thắng~04:27 thời gian cho 1 bàn thắng
#25
Gromov Artem #25
M Tuổi 11.11 82
/// 6 tiền đạo
Gevorgyan Aleksandr
F Tuổi 14.06 101
1 điểm
1 kiến tạo
~11:48 Thời gian cho 1 kiến tạo
Komaristyy Maksim
F Tuổi 12.00 59
#11
Rushalshchikov Maksim #11
F Tuổi 13.08 117
#33
⁠Matosyan Sergey #33
F Tuổi 13.07 192
2 điểm
2 bàn thắng~05:54 thời gian cho 1 bàn thắng
#55
Tarasov Semen #55
F Tuổi 13.05 123
#77
Ulitin Timofey #77
F Tuổi 14.04 144
1 điểm
1 kiến tạo
~04:27 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Shabanov Egor
Tuổi 9.09 172
Thời gian thi đấu 31:47
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 5.663
/// Hậu vệ
Sadkov Arkhip
D Tuổi 10.09 111
/// 9 tiền đạo
Osokin Makar
F Tuổi 10.09 128
Konoplev Nikita
F Tuổi 10.09 112
Razbickiy Kirill
F Tuổi 10.09 115
Salamatin Kirill
F Tuổi 10.09 82
1 điểm
1 bàn thắng~05:12 thời gian cho 1 bàn thắng
Moiseev Savva
F Tuổi 10.09 125
Pavlyukhin Arseniy
F Tuổi 9.09 137
1 điểm
1 kiến tạo
~08:41 Thời gian cho 1 kiến tạo
Titov Mark
F Tuổi 10.09 215
Andreev Pavel
F Tuổi 10.09 133
Radin Ivan
F Tuổi 10.09 126
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency