/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#16
1 – 3
10:20
Zharkov Grigoriy Cầu thủ xuất sắc nhất
OkaБелые-2014 Stupino
Kurbatov Egor Cầu thủ xuất sắc nhất
Torpedo2012 Stupino
Stupino Open Cup
Giải đấu
2012-2015
Tuổi
4 Oct 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
68
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
28 sep 2025
Torpedo2012
72
Oka2014-3
12 aug 2025
Torpedo2012
55
Oka-Belye2014
7 aug 2025
Torpedo2012
53
Oka-Siniye2014
25 jun 2025
Torpedo2012
33
Oka-Siniye2014
10 jun 2025
Oka-Belye2014
33
Torpedo2012
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
25:41
04:56
25:41
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Vershinin Yaroslav
Bàn thắng #1#20
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
0 — 2
23:16
07:21
23:16
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Kurbatov Egor
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0 — 3
21:16
09:21
21:16
Kurbatov Egor
Bàn thắng #3# 2+0 2+0
0 — 3
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 2
Chalanov Aleksey
Bàn thắng #4 1+0 2+0
00:37
00:37
30:00
1 — 3
1 — 3
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
15:00
Isaev Abdul-Khalim
15:00
Isaev Abdul-Khalim
15:00
Isaev Abdul-Khalim
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
31:14
/// Thủ môn
Medvedev Dmitriy
Tuổi 11.07 109
Thời gian thi đấu 30:37
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 5.879
/// 8 tiền đạo
Zharkov Grigoriy
F Tuổi 10.10 105
1 điểm
1 kiến tạo
~30:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Sharkhunov Semen
F Tuổi 11.01 95
Androsov Semen
F Tuổi 10.11 115
Grafov Aleksandr
F Tuổi 11.03 86
Gonsales Aleksandr
F Tuổi 11.07 120
Chalanov Aleksey
F Tuổi 11.01 158
1 điểm
1 bàn thắng~30:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Baturlov Arseniy
F Tuổi 11.05 98
Volkov Maksim
F Tuổi 11.03 85
/// Thủ môn
⁠Gordeev Evgeniy #28
Tuổi 12.11 97
Thời gian thi đấu 30:37
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.960
/// 8 tiền đạo
Mordakina Varvara
U Tuổi 12.10 137
Kurbatov Egor
U Tuổi 13.07 144
2 điểm
2 bàn thắng~04:40 thời gian cho 1 bàn thắng
Sugrobov Ilya
U Tuổi 13.03 50
Isaev Abdul-Khalim
U Tuổi 13.07 150
1 điểm
1 kiến tạo
~09:21 Thời gian cho 1 kiến tạo
#16
Tamadaev Maksim #16
F Tuổi 13.02 160
#20
Vershinin Yaroslav #20
F Tuổi 13.01 109
1 điểm
1 bàn thắng~04:56 thời gian cho 1 bàn thắng
#25
Aleshin Arseniy #25
U Tuổi 13.05 166
#99
⁠Sidorenko Vladislav #99
F Tuổi 13.06 143
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency