/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#33
1 – 2
18:00
Kalyuzhnyy Dmitriy Cầu thủ xuất sắc nhất
Iskra St.Petersburg
Borisenko Ruslan Cầu thủ xuất sắc nhất
DFC Zenit 841 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
30 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Energy Arena
Nhà thi đấu
226
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
45:37
05:14
45:37
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Bolshakov Dmitriy
Bàn thắng #1#12
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Sadyan Erik
Bàn thắng #2 1+0 1+1
43:41
43:41
07:10
1 — 1
1 — 1
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
1 — 2
14:01
36:50
14:01
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Fetisov Maksim
Bàn thắng #3#
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
47:35
Fetisov Maksim
48:30
Fetisov Maksim
48:30
Fetisov Maksim
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:42
/// Thủ môn
Kostyuchenkov Yaroslav
Tuổi 11.07 135
Thời gian thi đấu 50:51
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.360
/// 3 hậu vệ
Ambarcumyan Erik
D Tuổi 11.09 129
Kalyuzhnyy Dmitriy
D Tuổi 10.11 147
Karimov Artur
D Tuổi 10.09 207
1 điểm
1 kiến tạo
~07:10 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 8 tiền vệ
Vaskin Dmitriy
M Tuổi 11.09 131
Korenev Vladimir
M Tuổi 10.04 99
Kuzin Ivan
M Tuổi 11.09 114
Lakizov Artem
M Tuổi 11.00 123
Lyanzberg Nikita
M Tuổi 10.06 261
Migunov Andrey
M Tuổi 10.11 107
Smirnov Ivan
M Tuổi 11.05 98
Yakovlev Maksim
M Tuổi 11.00 122
/// 3 tiền đạo
Kuzmin Matvey
F Tuổi 11.06 237
Sadyan Erik
F Tuổi 11.01 219
1 điểm
1 bàn thắng~07:10 thời gian cho 1 bàn thắng
Stepanov Artem
F Tuổi 11.10 118
/// 3 thủ môn
Perevalov Denis #1
Tuổi 11.06 190
Thời gian thi đấu 50:51
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.180
Solenikov Artem #14
Tuổi 11.07 257
Không chơi
Kibitkin Maksim #44
Tuổi 11.08 198
Không chơi
/// 7 hậu vệ
#4
Arustamyan Artur #4
D Tuổi 11.03 391
#11
Postnikov Ivan #11
D Tuổi 11.00 302
#12
Bolshakov Dmitriy #12
D Tuổi 11.07 369
1 điểm
1 bàn thắng~05:14 thời gian cho 1 bàn thắng
#15
Shaparev Kirill #15
D Tuổi 11.10 189
#18
Milichenko Dmitriy #18
D Tuổi 11.07 222
#21
Barabash Andrey #21
D Tuổi 11.01 177
#99
Borisenko Ruslan #99
D Tuổi 11.08 222
/// 3 tiền vệ
#10
Urusov Aleksandr #10
M Tuổi 11.05 264
#19
Ruzhickiy Denis #19
M Tuổi 11.05 161
#23
Polikarpov Dmitriy #23
M Tuổi 11.03 143
/// 10 tiền đạo
Fetisov Maksim
U Tuổi 11.10 184
1 điểm
1 bàn thắng~36:50 thời gian cho 1 bàn thắng
Baturin Vladislav
F Tuổi 11.10 182
Inchikov Matvey
F Tuổi 11.10 151
Panovich Andrey
F Tuổi 11.10 188
#2
Bayramov Vsevolod #2
F Tuổi 11.10 148
#3
Kucak Yaroslav #3
F Tuổi 11.04 253
#7
Lyubimov Dmitriy #7
F Tuổi 11.02 222
#8
Fomichev Timofey #8
F Tuổi 11.06 180
#15
Azizov Yokha #15
F Tuổi 11.10 153
#47
Vazhneckiy Elisey #47
F Tuổi 11.01 246
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency