/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#26
1 – 5
11:30
Bakhytkerey әMіRәLі Cầu thủ xuất sắc nhất
DYSSH Zhenis Petropavl
Vakhitov Timur Cầu thủ xuất sắc nhất
Maukuduk-Jas Batyr Karaganda
2016-U10
Tuổi
28 Jul 2025
Ngày
Petropavl
Thành phố
Zhastar
Nhà thi đấu
96
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 2
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 1
0 — 1
37:42
02:18
37:42
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Vakhitov Timur
Bàn thắng #1#22
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
0 — 2
27:15
12:45
27:15
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Eskerbay Nuraly
Bàn thắng #2#77
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
0 — 3
24:36
15:24
24:36
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+0
Vakhitov Timur
Bàn thắng #3#22
0 — 3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+0
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 2
Bakhytkerey әMіRәLі
Bàn thắng #4#6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
17:08
17:08
22:52
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
1 — 3
1 — 4
14:10
25:50
14:10
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Musin Nabi
Bàn thắng #5#9
1 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
1 — 5
09:49
30:11
09:49
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+0
Eskerbay Nuraly
Bàn thắng #6#77
1 — 5
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+0
33.33%1
Hiệp 2
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 1
12:14
#18
#18
#9
12:14
#9
Musin Nabi
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
40:00
/// Thủ môn
Trevogin Arystan #40
Tuổi 8.09 67
Thời gian thi đấu 40:00
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 7.500
/// 7 hậu vệ
#6
Bakhytkerey әMіRәLі #6
D Tuổi 9.00 68
1 điểm
1 bàn thắng~22:52 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Erzhan NұRasyl #13
D Tuổi 8.06 55
#18
Shevchenko Konstantin #18
D Tuổi 9.03 87
#19
ZhetpіSbay Islam #19
D Tuổi 9.01 68
#25
Oral DіNmұKhammed #25
D Tuổi 8.11 64
#27
Atkov Saveliy #27
D Tuổi 9.00 62
#38
Ogiy Mikhail #38
D Tuổi 9.06 64
/// 7 tiền đạo
#2
EgіNbay MәDi #2
F Tuổi 8.02 59
#3
Batyrkhan Batyr #3
F Tuổi 9.01 62
#11
Mergaliev Ernur #11
F Tuổi 8.01 67
#23
EsіLbaev Arystan #23
F Tuổi 8.09 63
#24
Tokarev Rodion #24
F Tuổi 8.08 62
#26
Marat AңSar #26
F Tuổi 9.01 54
#34
SadvaқAsov Arlan #34
F Tuổi 8.01 62
/// 2 thủ môn
Meyramov Temirlan #1
Tuổi 9.06 65
Thời gian thi đấu 40:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.500
Rogachev Konstantin #25
Tuổi 9.04 56
Không chơi
/// 2 hậu vệ
#8
Dyusenbek Nurzhan #8
D Tuổi 8.09 59
#10
Kharitonov Matvey #10
D Tuổi 8.11 64
/// 4 tiền vệ
#5
Mostovshchikov Alan #5
M Tuổi 8.10 60
#9
Musin Nabi #9
M Tuổi 8.07 63
1 điểm
1 bàn thắng~25:50 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Zateykin Saveliy #13
M Tuổi 8.09 63
#77
Eskerbay Nuraly #77
M Tuổi 9.02 58
2 điểm
2 bàn thắng~15:05 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 tiền đạo
#17
Sidelcev Stanislav #17
F Tuổi 9.02 62
#22
Vakhitov Timur #22
F Tuổi 9.03 74
2 điểm
2 bàn thắng~07:42 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency