/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#18
2 – 1
13:10
BaқTay BeknұR Cầu thủ xuất sắc nhất
SStatus Taraz
Akhmadali Yernar Cầu thủ xuất sắc nhất
SSDYSSHOR 8 Astana
2016-U10
Tuổi
27 Jul 2025
Ngày
Petropavl
Thành phố
Zhastar
Nhà thi đấu
114
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
27:53
13:35
27:53
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
Zhamantaev Ikander
Bàn thắng #1#11
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
Stratuca Radmir
Bàn thắng #2#80
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
26:47
26:47
14:41
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
1 — 1
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
Akhmetov Sultan
Bàn thắng #3#10
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
01:28
01:28
40:00
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
2 — 1
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
40:00
#6
#6
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
20:00
42:56
/// 2 thủ môn
Akchalov Aysultan #1
Tuổi 9.00 126
Thời gian thi đấu 20:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 3.000
Murat Aman #99
Tuổi 8.10 124
Thời gian thi đấu 21:28
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 5 hậu vệ
#2
әLіMzhan AysүGіR #2
D Tuổi 9.05 71
#3
BaқTay BeknұR #3
D Tuổi 9.01 81
#12
Orynbay Damir #12
D Tuổi 9.06 71
#19
Aydarkhan AlinұR #19
D Tuổi 9.00 72
#88
Ibragimov Bakhtier #88
D Tuổi 9.05 110
/// 8 tiền đạo
#4
Bulat Ali #4
F Tuổi 9.02 84
#6
BіRzhan Asylzhan #6
F Tuổi 8.02 79
#7
Durumbetov Arsen #7
F Tuổi 9.02 80
#8
AsқArbek DіNmұKhamed #8
F Tuổi 9.00 78
#10
Akhmetov Sultan #10
F Tuổi 9.05 120
1 điểm
1 bàn thắng~40:00 thời gian cho 1 bàn thắng
#11
SәRsenbay Ramazan #11
F Tuổi 9.01 72
#16
Bolat MadinұR #16
F Tuổi 9.02 71
#80
Stratuca Radmir #80
F Tuổi 9.05 126
1 điểm
1 bàn thắng~14:41 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Kazguzhin Daryn #2
Tuổi 9.06 73
Thời gian thi đấu 41:28
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.894
/// 4 hậu vệ
#4
Akyn Emir #4
D Tuổi 9.06 67
#7
Akhmadali Yernar #7
D Tuổi 9.06 68
#14
Akhmetov Erkhan #14
D Tuổi 9.06 70
#17
Zeynolla Sherniyaz #17
D Tuổi 9.06 69
/// 2 tiền vệ
#10
Orazali Marlen #10
M Tuổi 9.06 56
#12
Shakenov Amirkhan #12
M Tuổi 9.06 54
/// 4 tiền đạo
#9
Kyshbaev Altair #9
F Tuổi 9.06 72
#11
Zhamantaev Ikander #11
F Tuổi 9.06 86
1 điểm
1 bàn thắng~13:35 thời gian cho 1 bàn thắng
#15
Kozhakhmetov Muslim #15
F Tuổi 9.06 68
#28
Bauyrzhanuly Nurasyl #28
F Tuổi 9.06 67
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency