/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#1
1 – 6
09:00
EsіLbaev Arystan Cầu thủ xuất sắc nhất
DYSSH Zhenis Petropavl
Zhamantaev Ikander Cầu thủ xuất sắc nhất
SSDYSSHOR 8 Astana
2016-U10
Tuổi
26 Jul 2025
Ngày
Petropavl
Thành phố
Zhastar
Nhà thi đấu
246
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
4 100.00%
/// Hiệp 2
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 1
0 — 1
30:21
10:02
30:21
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Zhamantaev Ikander
Bàn thắng #1#11
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0 — 2
27:07
13:16
27:07
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Zhamantaev Ikander
Bàn thắng #2#11
0 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
0 — 3
21:28
18:55
21:28
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
Zhamantaev Ikander
Bàn thắng #3#11
0 — 3
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
0 — 4
20:23
20:00
20:23
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Kyshbaev Altair
Bàn thắng #4#9
0 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
4100.00%
/// Hiệp 2
EsіLbaev Arystan
Bàn thắng #5#23
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
00:23
00:23
40:00
1 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 4
1 — 5
00:23
40:00
00:23
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Bauyrzhanuly Nurasyl
Bàn thắng #6#28
1 — 5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 6
00:23
40:00
00:23
Trận đấu 4+0
Giải đấu 4+0
Zhamantaev Ikander
Bàn thắng #7#11
1 — 6
Trận đấu 4+0
Giải đấu 4+0
33.33%1
Hiệp 2
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#2
40:00
#2
Kazguzhin Daryn
40:00
#18
Shevchenko Konstantin
#18
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
40:46
/// Thủ môn
Trevogin Arystan #40
Tuổi 8.09 68
Thời gian thi đấu 40:23
Bàn thua 6
Số bàn thua trung bình 8.915
/// 7 hậu vệ
#6
Bakhytkerey әMіRәLі #6
D Tuổi 9.00 68
#13
Erzhan NұRasyl #13
D Tuổi 8.06 55
#18
Shevchenko Konstantin #18
D Tuổi 9.03 88
#19
ZhetpіSbay Islam #19
D Tuổi 9.01 69
#25
Oral DіNmұKhammed #25
D Tuổi 8.11 65
#27
Atkov Saveliy #27
D Tuổi 9.00 63
#38
Ogiy Mikhail #38
D Tuổi 9.06 65
/// 7 tiền đạo
#2
EgіNbay MәDi #2
F Tuổi 8.02 60
#3
Batyrkhan Batyr #3
F Tuổi 9.01 63
#11
Mergaliev Ernur #11
F Tuổi 8.01 68
#23
EsіLbaev Arystan #23
F Tuổi 8.09 64
1 điểm
1 bàn thắng~40:00 thời gian cho 1 bàn thắng
#24
Tokarev Rodion #24
F Tuổi 8.08 63
#26
Marat AңSar #26
F Tuổi 9.01 55
#34
SadvaқAsov Arlan #34
F Tuổi 8.01 62
/// Thủ môn
Kazguzhin Daryn #2
Tuổi 9.06 74
Thời gian thi đấu 40:23
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.486
/// 4 hậu vệ
#4
Akyn Emir #4
D Tuổi 9.06 68
#7
Akhmadali Yernar #7
D Tuổi 9.06 69
#14
Akhmetov Erkhan #14
D Tuổi 9.06 70
#17
Zeynolla Sherniyaz #17
D Tuổi 9.06 70
/// 2 tiền vệ
#10
Orazali Marlen #10
M Tuổi 9.06 57
#12
Shakenov Amirkhan #12
M Tuổi 9.06 55
/// 4 tiền đạo
#9
Kyshbaev Altair #9
F Tuổi 9.06 73
1 điểm
1 bàn thắng~20:00 thời gian cho 1 bàn thắng
#11
Zhamantaev Ikander #11
F Tuổi 9.06 87
4 điểm
4 bàn thắng~10:00 thời gian cho 1 bàn thắng
#15
Kozhakhmetov Muslim #15
F Tuổi 9.06 69
#28
Bauyrzhanuly Nurasyl #28
F Tuổi 9.06 68
1 điểm
1 bàn thắng~40:00 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency