/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#2
5 – 11
15:00
Oka2016/3 Stupino
Bersenev Stepan Cầu thủ xuất sắc nhất
Mihnevo Mikhnevo
2015 - 2017
Tuổi
4 Jun 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
154
Lượt xem
/// Hiệp 1
16.67% 1
Bàn thắng
5 83.33%
/// Hiệp 2
20.00% 2
Bàn thắng
8 80.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
35:56
00:16
35:56
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Bersenev Stepan
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0 — 2
34:15
01:57
34:15
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Bersenev Stepan
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
1 — 2
30:54
05:18
30:54
Own goal
Kuranov Makar
Bàn thắng #3#48 1+0 1+0
1 — 2
Own goal
Komm Matvey
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
28:57
28:57
07:15
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 2
2 — 3
27:00
09:12
27:00
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
Bersenev Stepan
Bàn thắng #5#
2 — 3
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
2 — 4
23:26
12:46
23:26
Trận đấu 4+0
Giải đấu 4+0
Bersenev Stepan
Bàn thắng #6#
2 — 4
Trận đấu 4+0
Giải đấu 4+0
16.67%1
Hiệp 1
Tóm tắt
583.33%
/// Hiệp 2
3 — 4
00:12
36:00
00:12
Own goal
Kuranov Makar
Bàn thắng #7#48 2+0 2+0
3 — 4
Own goal
Komm Matvey
Bàn thắng #8
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
00:12
00:12
36:00
4 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
4 — 4
4 — 5
00:12
36:00
00:12
Trận đấu 5+0
Giải đấu 5+0
Bersenev Stepan
Bàn thắng #9#
4 — 5
Trận đấu 5+0
Giải đấu 5+0
4 — 6
00:12
36:00
00:12
Trận đấu 6+0
Giải đấu 6+0
Bersenev Stepan
Bàn thắng #10#
4 — 6
Trận đấu 6+0
Giải đấu 6+0
4 — 7
00:12
36:00
00:12
Trận đấu 7+0
Giải đấu 7+0
Bersenev Stepan
Bàn thắng #11#
4 — 7
Trận đấu 7+0
Giải đấu 7+0
4 — 8
00:12
36:00
00:12
Trận đấu 8+0
Giải đấu 8+0
Bersenev Stepan
Bàn thắng #12#
4 — 8
Trận đấu 8+0
Giải đấu 8+0
4 — 9
00:12
36:00
00:12
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Kuranov Artem
Bàn thắng #13#99
4 — 9
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
4 — 10
00:12
36:00
00:12
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Kuranov Artem
Bàn thắng #14#99
4 — 10
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
4 — 11
00:12
36:00
00:12
Trận đấu 9+0
Giải đấu 9+0
Bersenev Stepan
Bàn thắng #15#
4 — 11
Trận đấu 9+0
Giải đấu 9+0
Shchukin Fedor
Bàn thắng #16
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
00:12
00:12
36:00
5 — 11
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
5 — 11
20.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
880.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Thủ môn
/// 10 tiền đạo
/// Thủ môn
/// 4 hậu vệ
/// 9 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency