/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#156
6 – 3
17:00
Klokov Gordey Cầu thủ xuất sắc nhất
Moskovskaya zastavaКрасные 2016 St.Petersburg
Khudabakhshyan Ariana Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Lider Female1 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
12 Apr 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
SK Sofiiskii
Nhà thi đấu
117
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
2 feb 2025
Moskovskaya zastavaБелые 2016
38
Sshor Lider Female1
2 feb 2025
Moskovskaya zastavaКрасные 2016
20
Sshor Lider Female2
/// Hiệp 1
60.00% 3
Bàn thắng
2 40.00%
/// Hiệp 2
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
41:14
08:46
41:14
Sinyakova Vasilisa
Bàn thắng #1# 1+0 2+2
0 — 1
Bulatov Demid
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
36:11
36:11
13:49
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
1 — 1
Manukin Yaroslav
Bàn thắng #3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+2
33:25
33:25
16:35
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+2
2 — 1
2 — 2
29:27
20:33
29:27
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+0
Khudabakhshyan Ariana
Bàn thắng #4#
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+0
Manukin Yaroslav
Bàn thắng #5 2+0 3+2
28:42
28:42
21:18
3 — 2
3 — 2
60.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
240.00%
/// Hiệp 2
Bulatov Demid
Bàn thắng #6
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+0
21:36
21:36
28:24
4 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+0
4 — 2
Anpilov Vasiliy
Bàn thắng #7 1+0 5+0
14:09
14:09
35:51
5 — 2
5 — 2
Rystin Roman
Bàn thắng #8 1+0 5+1
08:32
08:32
41:28
6 — 2
6 — 2
6 — 3
00:18
49:42
00:18
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+4
Litovchenko Sofiya
Bàn thắng #9#
6 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+4
75.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 1
13:32
Litovchenko Sofiya
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
25:00
/// Hiệp 2
50:00
/// Thủ môn
Klokov Gordey
Tuổi 8.10 153
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.600
/// 4 hậu vệ
Makeev Yuriy
D Tuổi 8.08 120
Lapin Mikhail
D Tuổi 9.02 135
Bulatov Demid
D Tuổi 8.10 143
2 điểm
2 bàn thắng~14:12 thời gian cho 1 bàn thắng
Bogachev Timofey
D Tuổi 9.00 194
/// 10 tiền đạo
Drinicin Miron
F Tuổi 9.02 187
1 điểm
1 kiến tạo
~49:37 Thời gian cho 1 kiến tạo
Ryzhenkov Semen
F Tuổi 9.01 110
Bondarenko Egor
F Tuổi 9.02 151
Popov Mikhail
F Tuổi 9.00 140
Shableev Ivan
F Tuổi 8.05 148
1 điểm
1 kiến tạo
~45:16 Thời gian cho 1 kiến tạo
Rystin Roman
F Tuổi 8.08 134
1 điểm
1 bàn thắng~41:28 thời gian cho 1 bàn thắng
Anpilov Vasiliy
F Tuổi 9.01 144
1 điểm
1 bàn thắng~35:51 thời gian cho 1 bàn thắng
Lopatin Matvey
F Tuổi 8.07 179
Manukin Yaroslav
F Tuổi 10.03 116
3 điểm
2 bàn thắng~10:39 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~48:02 Thời gian cho 1 kiến tạo
Bogdanov Artemiy
F Tuổi 9.00 98
/// 2 thủ môn
Gul Ekaterina
Tuổi 9.11 103
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 7.200
Nikonorova Kseniya
Tuổi 9.05 115
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 7.200
/// Tiền vệ
Chuvashova Tatyana
M Tuổi 11.02 137
/// 12 tiền đạo
Alieva Amaliya
F Tuổi 10.04 116
1 điểm
1 kiến tạo
~23:31 Thời gian cho 1 kiến tạo
Sinyakova Vasilisa
F Tuổi 10.06 105
1 điểm
1 bàn thắng~08:46 thời gian cho 1 bàn thắng
Gavrilova Darya
F Tuổi 11.02 98
Elenovich Sofya
F Tuổi 10.00 144
Litovchenko Valeriya
F Tuổi 11.03 113
Litovchenko Sofiya
F Tuổi 9.10 128
1 điểm
1 bàn thắng~49:42 thời gian cho 1 bàn thắng
Petrova Alena
F Tuổi 10.00 110
Rufova Diana
F Tuổi 9.05 118
Smolyanskaya Kira
F Tuổi 10.05 117
Khudabakhshyan Ariana
F Tuổi 9.05 141
1 điểm
1 bàn thắng~20:33 thời gian cho 1 bàn thắng
Bolotnikova Kristina
F Tuổi 10.03 105
Kharchenko Angelina
F Tuổi 9.05 93
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency