/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#151
6 – 2
18:00
Veremeenkov Andrei Cầu thủ xuất sắc nhất
Fortuna2016 Otradnoe
Bondarenko Egor Cầu thủ xuất sắc nhất
Moskovskaya zastavaКрасные 2016 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
5 Apr 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
SK Sofiiskii
Nhà thi đấu
148
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
9 feb 2025
Moskovskaya zastavaБелые 2016
12
Fortuna2016
/// Hiệp 1
100.00% 4
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 1
Shurygin Kirill
Bàn thắng #1#10 1+0 19+1
46:53
46:53
03:12
1 — 0
1 — 0
Zvada Egor
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
46:28
46:28
03:37
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 0
Klementev Stepan
Bàn thắng #3#91 1+0 2+3
32:41
32:41
17:24
3 — 0
3 — 0
Shurygin Kirill
Bàn thắng #4#10
Trận đấu 2+0
Giải đấu 20+1
31:40
31:40
18:25
4 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 20+1
4 — 0
100.00%4
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
4 — 1
17:31
32:34
17:31
Bogachev Timofey
Bàn thắng #5# 1+0 9+4
4 — 1
4 — 2
12:37
37:28
12:37
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Bulatov Demid
Bàn thắng #6#
4 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Zvada Egor
Bàn thắng #7 2+0 2+0
09:59
09:59
40:06
5 — 2
5 — 2
Klementev Stepan
Bàn thắng #8#91 2+0 3+3
04:48
04:48
45:17
6 — 2
6 — 2
50.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
42:03
#10
#10
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:10
/// 6 thủ môn
Arshinskiy Maksim
Tuổi 9.03 99
Không chơi
Lukinov Vyacheslav
Tuổi 9.03 97
Không chơi
Cyrulnik Miroslav
Tuổi 9.03 101
Thời gian thi đấu 50:05
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.396
Chachura Ivan
Tuổi 9.03 96
Không chơi
Shchetkin Daniil #10
Tuổi 9.03 112
Không chơi
Osipov Roman #10
Tuổi 9.03 141
Không chơi
/// Hậu vệ
#91
Veremeenkov Andrei #91
D Tuổi 9.03 180
1 điểm
1 kiến tạo
~28:41 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 10 tiền đạo
Kapustin Vladislav
F Tuổi 10.03 90
Khromskiy Grigoriy
F Tuổi 9.03 98
Zvada Egor
U Tuổi 9.03 86
2 điểm
2 bàn thắng~20:03 thời gian cho 1 bàn thắng
#5
Garnaga Sergey #5
F Tuổi 9.03 107
#10
Shurygin Kirill #10
F Tuổi 9.03 333
3 điểm
2 bàn thắng~09:12 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~45:17 Thời gian cho 1 kiến tạo
#18
Kapustin Vlad #18
F Tuổi 9.03 120
1 điểm
1 kiến tạo
~30:57 Thời gian cho 1 kiến tạo
#77
Solovev Dima #77
F Tuổi 9.03 112
#91
Klementev Stepan #91
F Tuổi 9.03 127
2 điểm
2 bàn thắng~22:38 thời gian cho 1 bàn thắng
#92
Ovchinnikov Nikita #92
F Tuổi 9.03 221
#93
Krotov Dmitriy #93
F Tuổi 9.03 170
/// Thủ môn
Klokov Gordey
Tuổi 8.10 153
Thời gian thi đấu 50:05
Bàn thua 6
Số bàn thua trung bình 7.188
/// 9 hậu vệ
Esaulov Robert
D Tuổi 8.03 112
Esaulov Demid
D Tuổi 8.03 106
Naboko Artur
D Tuổi 9.00 99
Makeev Yuriy
D Tuổi 8.08 120
Lapin Mikhail
D Tuổi 9.02 135
Dvoryanchikov Ilya
D Tuổi 8.10 116
Bulatov Demid
D Tuổi 8.09 143
1 điểm
1 bàn thắng~37:28 thời gian cho 1 bàn thắng
Bogachev Timofey
D Tuổi 9.00 194
1 điểm
1 bàn thắng~32:34 thời gian cho 1 bàn thắng
Anoshin Kirill
D Tuổi 8.05 95
/// 15 tiền đạo
Ismailov Omar
F Tuổi 9.02 106
Drinicin Miron
F Tuổi 9.02 187
Ryzhenkov Semen
F Tuổi 9.01 110
Bondarenko Egor
F Tuổi 9.02 151
Popov Mikhail
F Tuổi 9.00 140
Shableev Ivan
F Tuổi 8.04 148
Rystin Roman
F Tuổi 8.08 134
Parfenov Dobrynya
F Tuổi 8.07 109
Didkovskiy Vladimir
F Tuổi 8.06 100
Bogdanov Artemiy
F Tuổi 9.00 98
Anpilov Vasiliy
F Tuổi 9.01 144
Lopatin Matvey
F Tuổi 8.07 179
Popov Mikhail
F Tuổi 10.03 90
1 điểm
1 kiến tạo
~32:34 Thời gian cho 1 kiến tạo
Manukin Yaroslav
F Tuổi 10.03 116
Sorokous Yaroslav
F Tuổi 10.03 93
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency