Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Porokhovchanin-2 — Moskovskaya zastava-Белые 2016 • 5 Apr 2025 17:00 • Sport is Life — RPL 2015-U10 • Trận đấu №150
/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#150
2 – 1
17:00
Eldyshev Matvey Cầu thủ xuất sắc nhất
Porokhovchanin2 St.Petersburg
Anpilov Vasiliy Cầu thủ xuất sắc nhất
Moskovskaya zastavaБелые 2016 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
5 Apr 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
SK Sofiiskii
Nhà thi đấu
148
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
9 feb 2025
Moskovskaya zastavaКрасные 2016
012
Porokhovchanin2
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
0 — 1
14:30
37:21
14:30
Rystin Roman
Bàn thắng #1# 1+0 4+3
0 — 1
Shevchenko Artem
Bàn thắng #2#5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+1
13:29
13:29
38:22
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+1
1 — 1
Eldyshev Matvey
Bàn thắng #3#13 1+0 17+3
Kiến tạo
#17 Li Denis8+6
04:48
04:48
47:03
2 — 1
Kiến tạo
#17 Li Denis8+6
2 — 1
66.67%2
Hiệp 2
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 1
16:36
#5
#5
/// Hiệp 2
50:17
#4
Ermishin Danila
#4
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
53:42
/// 2 thủ môn
Suleymanov Ibragim #1
Tuổi 10.02 229
Không chơi
Kniga Ivan #16
Tuổi 9.11 248
Thời gian thi đấu 51:51
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.157
/// 4 hậu vệ
#3
Sergeev Yaromir #3
D Tuổi 10.02 219
#5
Shevchenko Artem #5
D Tuổi 9.08 180
1 điểm
1 bàn thắng~38:22 thời gian cho 1 bàn thắng
#15
Kovalenko Aleksey #15
D Tuổi 9.10 194
#21
Abrosimov Georgiy #21
D Tuổi 9.07 168
/// Tiền vệ
#4
Ermishin Danila #4
M Tuổi 9.08 215
/// 5 tiền đạo
#9
Matchanov Zhenibek #9
F Tuổi 10.03 178
#13
Eldyshev Matvey #13
F Tuổi 10.03 191
1 điểm
1 bàn thắng~47:03 thời gian cho 1 bàn thắng
#17
Li Denis #17
F Tuổi 10.01 250
1 điểm
1 kiến tạo
~47:40 Thời gian cho 1 kiến tạo
#20
Shiryaev Kirill #20
F Tuổi 9.08 185
#22
Tolchin Platon #22
F Tuổi 9.05 153
/// 2 thủ môn
Klokov Gordey
Tuổi 8.10 176
Thời gian thi đấu 51:51
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.314
Sorokoust Yaroslav #1
Tuổi 9.03 126
Không chơi
/// 9 hậu vệ
Anoshin Kirill
D Tuổi 8.05 117
Bogachev Timofey
D Tuổi 9.00 217
Bulatov Demid
D Tuổi 8.09 167
1 điểm
1 kiến tạo
~37:21 Thời gian cho 1 kiến tạo
Dvoryanchikov Ilya
D Tuổi 8.10 139
Lapin Mikhail
D Tuổi 9.02 157
Makeev Yuriy
D Tuổi 8.08 144
Naboko Artur
D Tuổi 9.00 121
Esaulov Demid
D Tuổi 8.03 128
Esaulov Robert
D Tuổi 8.03 138
/// 14 tiền đạo
Lopatin Matvey
F Tuổi 8.07 203
Anpilov Vasiliy
F Tuổi 9.01 167
Bogdanov Artemiy
F Tuổi 9.00 120
Didkovskiy Vladimir
F Tuổi 8.06 125
Parfenov Dobrynya
F Tuổi 8.07 132
Rystin Roman
F Tuổi 8.08 160
1 điểm
1 bàn thắng~37:21 thời gian cho 1 bàn thắng
Shableev Ivan
F Tuổi 8.04 172
Popov Mikhail
F Tuổi 9.00 165
Bondarenko Egor
F Tuổi 9.02 176
Ryzhenkov Semen
F Tuổi 9.01 132
Drinicin Miron
F Tuổi 9.02 212
Ismailov Omar
F Tuổi 9.02 129
Manukin Yaroslav
F Tuổi 10.03 141
Mamleev Damir
F Tuổi 10.09 264
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency