/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#14
11 – 1
12:40
Sharipov Saidmukhiddin Cầu thủ xuất sắc nhất
Sosh Bolshealekseevskoye Bolshoe-Alekseevskoe
Sosh Meshcherino Meshcherino
United School League
Giải đấu
22 Nov 2025
Ngày
FOK Semenovskoe
Nhà thi đấu
58
Lượt xem
/// Hiệp 1
83.33% 5
Bàn thắng
1 16.67%
/// Hiệp 2
100.00% 6
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Radzhabov Akmal
Bàn thắng #1#9
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+4
26:22
26:22
03:38
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+4
1 — 0
Sharipov Saidmukhiddin
Bàn thắng #2#8 1+0 8+0
24:57
24:57
05:03
2 — 0
2 — 0
Sharipov Saidmukhiddin
Bàn thắng #3#8 2+0 9+0
24:40
24:40
05:20
3 — 0
3 — 0
Sharipov Saidmukhiddin
Bàn thắng #4#8 3+0 10+0
22:48
22:48
07:12
4 — 0
4 — 0
4 — 1
18:41
11:19
18:41
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Dranov Ivan
Bàn thắng #5#
4 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Israilov Mukhamad
Bàn thắng #6#7 1+0 4+2
17:02
17:02
12:58
5 — 1
5 — 1
83.33%5
Hiệp 1
Tóm tắt
116.67%
/// Hiệp 2
Sharipov Saidmukhiddin
Bàn thắng #7#8
Trận đấu 4+0
Giải đấu 11+0
13:28
13:28
16:32
6 — 1
Trận đấu 4+0
Giải đấu 11+0
6 — 1
Sharipov Saidmukhiddin
Bàn thắng #8#8
Trận đấu 5+0
Giải đấu 12+0
11:56
11:56
18:04
7 — 1
Trận đấu 5+0
Giải đấu 12+0
7 — 1
Radzhabov Akmal
Bàn thắng #9#9
Trận đấu 2+1
Giải đấu 6+5
10:42
10:42
19:18
8 — 1
Trận đấu 2+1
Giải đấu 6+5
8 — 1
Kholmurodov Abdullo
Bàn thắng #10#2 1+0 2+0
09:06
09:06
20:54
9 — 1
9 — 1
Kholmurodov Abdullo
Bàn thắng #11#2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
04:42
04:42
25:18
10 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
10 — 1
Radzhabov Akmal
Bàn thắng #12#9 3+1 7+5
04:12
04:12
25:48
11 — 1
11 — 1
100.00%6
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
15:00
Vysockiy Filipp
15:00
#5
Radzhabov Akram
#5
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
30:00
/// 2 thủ môn
Minaev Evgeniy
Tuổi 13.11 22
Thời gian thi đấu 30:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.000
Karakhanyan Arsen #3
Tuổi 14.02 32
Không chơi
/// 7 tiền đạo
#1
Kibardin Nikita #1
F Tuổi 16.04 32
#2
Kholmurodov Abdullo #2
F Tuổi 16.08 36
2 điểm
2 bàn thắng~12:39 thời gian cho 1 bàn thắng
#4
Kinsfater Andrey #4
F Tuổi 14.00 30
#5
Radzhabov Akram #5
F Tuổi 14.02 36
3 điểm
3 kiến tạo
~08:36 Thời gian cho 1 kiến tạo
#7
Israilov Mukhamad #7
F Tuổi 14.04 36
1 điểm
1 bàn thắng~12:58 thời gian cho 1 bàn thắng
#8
Sharipov Saidmukhiddin #8
F Tuổi 15.02 40
6 điểm
5 bàn thắng~03:36 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~20:54 Thời gian cho 1 kiến tạo
#9
Radzhabov Akmal #9
F Tuổi 14.06 38
4 điểm
3 bàn thắng~08:36 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~05:20 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Sharifgaliev Radmir
Tuổi 13.11 28
Thời gian thi đấu 30:00
Bàn thua 11
Số bàn thua trung bình 22.000
/// 8 tiền đạo
Morkovkin Dmitriy
F Tuổi 13.11 31
Veliullov Marsel
F Tuổi 14.00 28
Vysockiy Filipp
F Tuổi 15.03 28
Dranov Ivan
F Tuổi 14.06 29
1 điểm
1 bàn thắng~11:19 thời gian cho 1 bàn thắng
Rodionov Aleksandr
F Tuổi 14.02 30
Usik Timofey
F Tuổi 15.03 27
Prokofev Dmitriy
F Tuổi 15.05 29
Ruzaykin Andrey
F Tuổi 15.04 27
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency