/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#136
9 – 0
17:00
Popov Mikhail Cầu thủ xuất sắc nhất
Moskovskaya zastavaКрасные 2016 St.Petersburg
Lokomotiv3 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
16 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
135
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
14 dec 2024
Moskovskaya zastavaБелые 2016
100
Lokomotiv3
/// Hiệp 1
100.00% 5
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 4
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Bogachev Timofey
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+3
48:50
48:50
01:24
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+3
1 — 0
Shableev Ivan
Bàn thắng #2 1+0 4+0
44:19
44:19
05:55
2 — 0
2 — 0
Shableev Ivan
Bàn thắng #3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
39:10
39:10
11:04
3 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
3 — 0
Manukin Yaroslav
Bàn thắng #4 1+0 1+1
35:36
35:36
14:38
4 — 0
4 — 0
Bogachev Timofey
Bàn thắng #5 2+1 6+4
29:48
29:48
20:26
5 — 0
5 — 0
100.00%5
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Bogdanov Artemiy
Bàn thắng #6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
20:52
20:52
29:22
6 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
6 — 0
Bogachev Timofey
Bàn thắng #7
Trận đấu 3+1
Giải đấu 7+4
08:38
08:38
41:36
7 — 0
Trận đấu 3+1
Giải đấu 7+4
7 — 0
Bogachev Timofey
Bàn thắng #8
Trận đấu 4+1
Giải đấu 8+4
07:08
07:08
43:06
8 — 0
Trận đấu 4+1
Giải đấu 8+4
8 — 0
Dvoryanchikov Ilya
Bàn thắng #9 1+0 1+0
00:37
00:37
49:37
9 — 0
9 — 0
100.00%4
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:28
/// Thủ môn
Klokov Gordey
Tuổi 8.09 157
Thời gian thi đấu 50:14
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 3 hậu vệ
Bogachev Timofey
D Tuổi 8.11 198
5 điểm
4 bàn thắng~10:46 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~26:11 Thời gian cho 1 kiến tạo
Lapin Mikhail
D Tuổi 9.01 139
Dvoryanchikov Ilya
D Tuổi 8.09 119
1 điểm
1 bàn thắng~49:37 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 9 tiền đạo
Manukin Yaroslav
F Tuổi 10.02 118
1 điểm
1 bàn thắng~14:38 thời gian cho 1 bàn thắng
Drinicin Miron
F Tuổi 9.02 190
2 điểm
2 kiến tạo
~24:48 Thời gian cho 1 kiến tạo
Ryzhenkov Semen
F Tuổi 9.00 114
1 điểm
1 kiến tạo
~36:41 Thời gian cho 1 kiến tạo
Bondarenko Egor
F Tuổi 9.01 152
Shableev Ivan
F Tuổi 8.04 151
2 điểm
2 bàn thắng~05:32 thời gian cho 1 bàn thắng
Bogdanov Artemiy
F Tuổi 9.00 100
1 điểm
1 bàn thắng~29:22 thời gian cho 1 bàn thắng
Lopatin Matvey
F Tuổi 8.06 182
Popov Mikhail
F Tuổi 10.02 94
Sorokous Yaroslav
F Tuổi 10.02 97
/// Thủ môn
Zhelezinskiy Edvard #66
Tuổi 9.09 136
Thời gian thi đấu 50:14
Bàn thua 9
Số bàn thua trung bình 10.750
/// 10 tiền đạo
Broev Lev
F Tuổi 10.02 93
Abushev Lev
F Tuổi 10.02 109
#3
Rubinchik Artem #3
F Tuổi 9.06 105
#12
Sapozhnikov Artemiy #12
F Tuổi 9.09 109
#14
Sapogov Artem #14
F Tuổi 9.04 117
#22
Lisunov Matvey Vitalevich #22
F Tuổi 9.05 115
#27
Efimov Roman #27
F Tuổi 9.05 122
#28
Korobov Semen #28
F Tuổi 9.09 99
#70
Barinov Miron #70
F Tuổi 9.04 125
#81
Glazyrin Platon #81
F Tuổi 9.08 108
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency