/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#13
6 – 1
12:00
Kocherygin Evgeniy Cầu thủ xuất sắc nhất
Sosh Malino Malino
Sosh Meshcherino Meshcherino
United School League
Giải đấu
22 Nov 2025
Ngày
FOK Semenovskoe
Nhà thi đấu
67
Lượt xem
/// Hiệp 1
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 2
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
28:27
02:28
28:27
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+4
Smirnov Nikita
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+4
Kocherygin Evgeniy
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
25:34
25:34
05:21
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
1 — 1
Moroshenko Konstantin
Bàn thắng #3 1+0 1+0
24:23
24:23
06:32
2 — 1
2 — 1
Kocherygin Evgeniy
Bàn thắng #4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
15:15
15:15
15:40
3 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
3 — 1
75.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 2
Kaplin Artem
Bàn thắng #5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
14:52
14:52
16:03
4 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
4 — 1
Spirin Mikhail
Bàn thắng #6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
14:52
14:52
16:03
5 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
5 — 1
Spirin Mikhail
Bàn thắng #7 2+0 2+0
11:46
11:46
19:09
6 — 1
6 — 1
100.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
15:00
Smirnov Nikita
15:00
Smirnov Nikita
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
31:50
/// Thủ môn
Cygankov Vladimir
Tuổi 16.00 42
Thời gian thi đấu 30:55
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.941
/// 10 tiền đạo
Perov Mikhail
F Tuổi 14.01 38
Zhurin Denis
F Tuổi 14.06 38
Konyaev Sergey
F Tuổi 17.01 46
2 điểm
2 kiến tạo
~09:34 Thời gian cho 1 kiến tạo
Edakin Dmitriy
F Tuổi 16.00 37
Moroshenko Konstantin
F Tuổi 13.10 36
1 điểm
1 bàn thắng~06:32 thời gian cho 1 bàn thắng
Kaplin Artem
F Tuổi 14.09 37
1 điểm
1 bàn thắng~16:03 thời gian cho 1 bàn thắng
Spirin Mikhail
F Tuổi 15.02 43
2 điểm
2 bàn thắng~09:34 thời gian cho 1 bàn thắng
Kocherygin Evgeniy
F Tuổi 14.05 45
2 điểm
2 bàn thắng~07:50 thời gian cho 1 bàn thắng
⁠Voinov Daniil
F Tuổi 13.07 164
Prudnichenko Matvey
F Tuổi 15.02 46
/// Thủ môn
Sharifgaliev Radmir
Tuổi 13.11 25
Thời gian thi đấu 30:55
Bàn thua 6
Số bàn thua trung bình 11.644
/// 9 tiền đạo
Morkovkin Dmitriy
F Tuổi 13.11 27
Veliullov Marsel
F Tuổi 14.00 24
Smirnov Nikita
F Tuổi 14.01 33
1 điểm
1 bàn thắng~02:28 thời gian cho 1 bàn thắng
Vysockiy Filipp
F Tuổi 15.03 24
Dranov Ivan
F Tuổi 14.06 25
Rodionov Aleksandr
F Tuổi 14.02 26
Usik Timofey
F Tuổi 15.03 23
Prokofev Dmitriy
F Tuổi 15.05 25
Ruzaykin Andrey
F Tuổi 15.04 23
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency