/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#126
8 – 2
19:00
Alimov Raul Cầu thủ xuất sắc nhất
Dzhoker3 St.Petersburg
Kalinin Mark Cầu thủ xuất sắc nhất
Dzhoker2016 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
8 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
223
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 4
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
66.67% 4
Bàn thắng
2 33.33%
/// Hiệp 1
Gorbunov Aleksandr
Bàn thắng #1 1+0 18+4
49:58
49:58
01:03
1 — 0
1 — 0
Alimov Raul
Bàn thắng #2 1+0 2+2
Kiến tạo
#22 Dib Adam17+6
47:10
47:10
03:51
2 — 0
Kiến tạo
#22 Dib Adam17+6
2 — 0
Dib Adam
Bàn thắng #3#22 1+1 18+6
35:17
35:17
15:44
3 — 0
3 — 0
Veselyaev Kirill
Bàn thắng #4 1+1 4+6
31:06
31:06
19:55
4 — 0
4 — 0
100.00%4
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Alimov Raul
Bàn thắng #5 2+0 3+2
23:51
23:51
27:10
5 — 0
5 — 0
Alimov Raul
Bàn thắng #6 3+0 4+2
19:34
19:34
31:27
6 — 0
6 — 0
6 — 1
10:54
40:07
10:54
Trận đấu 1+0
Giải đấu 10+2
Bircev Artem
Bàn thắng #7#
6 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 10+2
Dib Adam
Bàn thắng #8#22
Trận đấu 2+1
Giải đấu 19+6
07:30
07:30
43:31
7 — 1
Trận đấu 2+1
Giải đấu 19+6
7 — 1
Gorbunov Aleksandr
Bàn thắng #9 2+2 19+6
03:25
03:25
47:36
8 — 1
8 — 1
8 — 2
02:51
48:10
02:51
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+6
Kalinin Mark
Bàn thắng #10#
8 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+6
66.67%4
Hiệp 2
Tóm tắt
233.33%
/// Hiệp 1
09:15
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:02
/// Thủ môn
Kulp Maksim #77
Tuổi 10.00 376
Thời gian thi đấu 51:01
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.352
/// 8 tiền đạo
⁠Nikulin Dmitriy
F Tuổi 9.04 224
2 điểm
2 kiến tạo
~23:26 Thời gian cho 1 kiến tạo
Veselyaev Kirill
F Tuổi 10.00 180
3 điểm
1 bàn thắng~19:55 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~23:48 Thời gian cho 1 kiến tạo
Makarov Tikhon
F Tuổi 9.06 142
Alimov Raul
F Tuổi 9.10 459
3 điểm
3 bàn thắng~10:29 thời gian cho 1 bàn thắng
Gorbunov Aleksandr
F Tuổi 10.09 316
4 điểm
2 bàn thắng~23:48 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~19:18 Thời gian cho 1 kiến tạo
Laptev Semen
F Tuổi 9.03 335
#19
Repin Maksim #19
F Tuổi 9.03 300
#22
Dib Adam #22
F Tuổi 9.11 295
3 điểm
2 bàn thắng~21:45 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~33:28 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Keda Artem
Tuổi 9.07 301
Thời gian thi đấu 51:01
Bàn thua 8
Số bàn thua trung bình 9.409
/// 7 tiền đạo
Zuev Maksim
F Tuổi 8.07 147
Babenkov Egor
F Tuổi 9.01 353
Egorov Yaroslav
F Tuổi 8.09 111
Kalinin Mark
F Tuổi 8.02 370
1 điểm
1 bàn thắng~48:10 thời gian cho 1 bàn thắng
Bircev Artem
F Tuổi 9.00 145
1 điểm
1 bàn thắng~40:07 thời gian cho 1 bàn thắng
Kostichev Stepan
F Tuổi 8.07 200
Stolyarov Nikita
F Tuổi 8.05 111
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency