/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#130
3 – 1
19:00
Salikhzyanov Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Ynik2016-2015 St.Petersburg
Eldyshev Matvey Cầu thủ xuất sắc nhất
Porokhovchanin2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
9 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
165
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
49:01
03:35
49:01
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+2
Eldyshev Matvey
Bàn thắng #1#13
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+2
Damzhikov Aleksandr
Bàn thắng #2#13
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+3
32:26
32:26
20:10
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+3
1 — 1
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
Kulebyakin Robert
Bàn thắng #3#8 1+0 8+3
10:07
10:07
42:29
2 — 1
2 — 1
Boyarkin Nikita
Bàn thắng #4 1+1 3+4
01:47
01:47
50:49
3 — 1
3 — 1
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
39:31
#8
#8
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
55:12
/// 3 thủ môn
Salikhzyanov Artem #1
Tuổi 9.11 214
Thời gian thi đấu 52:36
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.141
Baranov Arseniy #2
Tuổi 9.06 162
Không chơi
Gorshkov Makar #10
Tuổi 8.08 284
Không chơi
/// 2 hậu vệ
#4
Trinickiy Aleksey #4
D Tuổi 8.10 209
#5
Punsyknamzhilov Vladimir #5
D Tuổi 8.10 154
/// 2 tiền vệ
#5
Merkul Mikhail #5
M Tuổi 10.03 156
#11
Savilov Tikhon #11
M Tuổi 8.09 414
/// 6 tiền đạo
Kiselev Ilya
F Tuổi 9.02 137
Ayrapetov Miki
F Tuổi 8.06 158
Tishanin Ivan
F Tuổi 8.11 136
Boyarkin Nikita
F Tuổi 10.02 191
2 điểm
1 bàn thắng~50:49 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~49:12 Thời gian cho 1 kiến tạo
#8
Kulebyakin Robert #8
F Tuổi 9.06 269
1 điểm
1 bàn thắng~42:29 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Damzhikov Aleksandr #13
F Tuổi 7.10 192
1 điểm
1 bàn thắng~20:10 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Suleymanov Ibragim #1
Tuổi 10.01 205
Thời gian thi đấu 52:36
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.422
/// 4 hậu vệ
#3
Sergeev Yaromir #3
D Tuổi 10.01 195
#5
Shevchenko Artem #5
D Tuổi 9.07 157
#15
Kovalenko Aleksey #15
D Tuổi 9.10 172
#21
Abrosimov Georgiy #21
D Tuổi 9.06 147
/// Tiền vệ
#4
Ermishin Danila #4
M Tuổi 9.07 191
/// 5 tiền đạo
#9
Matchanov Zhenibek #9
F Tuổi 10.02 155
#13
Eldyshev Matvey #13
F Tuổi 10.02 169
1 điểm
1 bàn thắng~03:35 thời gian cho 1 bàn thắng
#17
Li Denis #17
F Tuổi 10.00 226
#20
Shiryaev Kirill #20
F Tuổi 9.07 162
#22
Tolchin Platon #22
F Tuổi 9.05 131
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency