/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#124
9 – 0
14:00
Petrivskiy Sergey Cầu thủ xuất sắc nhất
Izhorets2 St.Petersburg
Fakel Kirishi
Sport is Life — BL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
23 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Energy Arena
Nhà thi đấu
193
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 6
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Petrivskiy Sergey
Bàn thắng #1#88
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
48:03
48:03
02:22
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
1 — 0
Petrivskiy Sergey
Bàn thắng #2#88 2+0 3+0
Kiến tạo
#6 Sadyan Erik0+1
46:27
46:27
03:58
2 — 0
Kiến tạo
#6 Sadyan Erik0+1
2 — 0
Shchiponikov Fedor
Bàn thắng #3#55 1+0 4+0
40:24
40:24
10:01
3 — 0
3 — 0
100.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Zimin Daniil
Bàn thắng #4#40 1+0 1+0
23:01
23:01
27:24
4 — 0
4 — 0
Shchiponikov Fedor
Bàn thắng #5#55 2+0 5+0
18:33
18:33
31:52
5 — 0
5 — 0
Tokarev Petr
Bàn thắng #6#32
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+4
11:00
11:00
39:25
6 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+4
6 — 0
Petrivskiy Sergey
Bàn thắng #7#88 3+1 4+1
08:18
08:18
42:07
7 — 0
7 — 0
Sadyan Erik
Bàn thắng #8#6
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
02:39
02:39
47:46
8 — 0
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
8 — 0
Zimin Daniil
Bàn thắng #9#40 2+0 2+0
00:40
00:40
49:45
9 — 0
9 — 0
100.00%6
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
11:08
#2
16:26
#2
/// Hiệp 2
45:46
Bondarev Yaroslav
#11
45:56
Bondarev Yaroslav
#11
45:56
Bondarev Yaroslav
#11
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:50
/// Thủ môn
Krayzelman Mikhail #35
Tuổi 11.10 198
Thời gian thi đấu 50:25
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// Tiền vệ
#4
Mironov Grigoriy #4
M Tuổi 11.09 178
/// 12 tiền đạo
Byakin Nikita
F Tuổi 12.01 155
1 điểm
1 kiến tạo
~42:07 Thời gian cho 1 kiến tạo
#2
Kuzmin Matvey #2
F Tuổi 11.08 215
#6
Sadyan Erik #6
F Tuổi 11.04 201
2 điểm
1 bàn thắng~47:46 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~16:21 Thời gian cho 1 kiến tạo
#7
Prokhorenko Makar #7
F Tuổi 11.04 126
#24
Nakhankov Maksim #24
F Tuổi 11.03 132
#27
Malyshev Aleksandr #27
F Tuổi 11.08 113
1 điểm
1 kiến tạo
~27:24 Thời gian cho 1 kiến tạo
#32
Tokarev Petr #32
F Tuổi 11.04 155
1 điểm
1 bàn thắng~39:25 thời gian cho 1 bàn thắng
#33
Abramov Konstantin #33
F Tuổi 11.03 158
2 điểm
2 kiến tạo
~24:52 Thời gian cho 1 kiến tạo
#40
Zimin Daniil #40
F Tuổi 12.01 120
2 điểm
2 bàn thắng~24:52 thời gian cho 1 bàn thắng
#50
Zimin Vladislav #50
F Tuổi 12.01 108
#55
Shchiponikov Fedor #55
F Tuổi 12.01 124
2 điểm
2 bàn thắng~15:56 thời gian cho 1 bàn thắng
#88
Petrivskiy Sergey #88
F Tuổi 11.04 141
4 điểm
3 bàn thắng~14:02 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~31:52 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Gorozhanov Nikita #1
Tuổi 12.00 108
Thời gian thi đấu 50:25
Bàn thua 9
Số bàn thua trung bình 10.711
/// Hậu vệ
#7
Podshivalin Egor #7
D Tuổi 12.00 108
/// 5 tiền vệ
#5
Kirillov Gleb #5
M Tuổi 12.00 114
#11
Bondarev Yaroslav #11
M Tuổi 11.02 133
#23
Pliguzov Dobrynya #23
M Tuổi 11.10 103
#26
Smirnov Artem #26
M Tuổi 11.04 95
#99
Tyarkin Matvey #99
M Tuổi 11.08 103
/// 2 tiền đạo
Sergeev Vadim
F Tuổi 12.01 100
#2
Toptygin Ivan #2
F Tuổi 12.01 112
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency