Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
DFC Zenit 84 — Dzhoker-3 • 1 Mar 2025 11:00 • Sport is Life — RPL 2015-U10 • Trận đấu №118
/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#118
1 – 7
11:00
Nikitin Dmitriy Cầu thủ xuất sắc nhất
DFC Zenit 84 St.Petersburg
Gavrilovich Roman Cầu thủ xuất sắc nhất
Dzhoker3 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
1 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
190
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 2
16.67% 1
Bàn thắng
5 83.33%
/// Hiệp 1
0 — 1
35:51
15:07
35:51
Kiến tạo
#22 Dib Adam12+5
Gorbunov Aleksandr
Bàn thắng #1# 1+0 16+4
0 — 1
Kiến tạo
#22 Dib Adam12+5
0 — 2
27:26
23:32
27:26
Dib Adam
Bàn thắng #2#22 1+1 13+5
0 — 2
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 2
0 — 3
17:46
33:12
17:46
Trận đấu 2+1
Giải đấu 14+5
Dib Adam
Bàn thắng #3#22
0 — 3
Trận đấu 2+1
Giải đấu 14+5
0 — 4
15:17
35:41
15:17
Dib Adam
Bàn thắng #4#22 3+1 15+5
0 — 4
Zharov Daniil
Bàn thắng #5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
06:37
06:37
44:21
1 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 4
1 — 5
05:37
45:21
05:37
Gorbunov Aleksandr
Bàn thắng #6# 2+0 17+4
1 — 5
1 — 6
04:22
46:36
04:22
Gavrilovich Roman
Bàn thắng #7# 1+0 4+0
1 — 6
1 — 7
03:33
47:25
03:33
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
Gavrilovich Roman
Bàn thắng #8#
1 — 7
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
16.67%1
Hiệp 2
Tóm tắt
583.33%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
42:15
Laptev Semen
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:56
/// Thủ môn
Gromov Semen
Tuổi 9.01 161
Thời gian thi đấu 50:58
Bàn thua 7
Số bàn thua trung bình 8.241
/// 9 tiền đạo
Dimitrov Egor
F Tuổi 10.01 145
Ivanov Artemiy
F Tuổi 10.01 138
Nikitin Dmitriy
F Tuổi 10.01 114
Novikov Lev
F Tuổi 10.01 98
Shevcov Konstantin
F Tuổi 10.01 136
Zarickiy Bogdan
F Tuổi 10.01 118
Utimeshev Aleksandr
F Tuổi 10.01 126
Sechkin Gleb
F Tuổi 10.01 108
Zharov Daniil
F Tuổi 10.01 100
1 điểm
1 bàn thắng~44:21 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Keda Artem
Tuổi 9.06 300
Thời gian thi đấu 50:58
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.177
/// 9 tiền đạo
Mayorov Artem
F Tuổi 9.05 144
⁠Nikulin Dmitriy
F Tuổi 9.04 219
3 điểm
3 kiến tạo
~15:37 Thời gian cho 1 kiến tạo
Gavrilovich Roman
F Tuổi 9.11 434
2 điểm
2 bàn thắng~23:42 thời gian cho 1 bàn thắng
Shekhovcov Makar
F Tuổi 10.00 186
1 điểm
1 kiến tạo
~35:41 Thời gian cho 1 kiến tạo
Veselyaev Kirill
F Tuổi 10.00 180
Makarov Tikhon
F Tuổi 9.06 142
Gorbunov Aleksandr
F Tuổi 10.09 311
2 điểm
2 bàn thắng~22:40 thời gian cho 1 bàn thắng
Laptev Semen
F Tuổi 9.02 335
#22
Dib Adam #22
F Tuổi 9.10 294
4 điểm
3 bàn thắng~11:53 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~33:28 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency