Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Tsarskoe selo-Синие 2016 — Ynik-2016-2015 • 16 Feb 2025 11:40 • Sport is Life — RPL 2015-U10 • Trận đấu №105
/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#105
3 – 5
11:40
Dul David Cầu thủ xuất sắc nhất
Tsarskoe seloСиние 2016 St.Petersburg
Savilov Tikhon Cầu thủ xuất sắc nhất
Ynik2016-2015 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
16 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
248
Lượt xem
/// Hiệp 1
20.00% 1
Bàn thắng
4 80.00%
/// Hiệp 2
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 1
0 — 1
44:51
05:09
44:51
Kulebyakin Robert
Bàn thắng #1#8 1+0 3+1
0 — 1
Pavlyushin Kirill
Bàn thắng #2#11
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+4
38:37
38:37
11:23
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+4
1 — 1
1 — 2
36:29
13:31
36:29
Kulebyakin Robert
Bàn thắng #3#8 2+0 4+1
1 — 2
1 — 3
31:46
18:14
31:46
Baranov Arseniy
Bàn thắng #4#2 1+0 7+5
1 — 3
1 — 4
26:27
23:33
26:27
Tishanin Ivan
Bàn thắng #5# 1+0 4+1
1 — 4
20.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
480.00%
/// Hiệp 2
1 — 5
22:31
27:29
22:31
Savilov Tikhon
Bàn thắng #6#11 1+0 18+6
1 — 5
Aronov Semen
Bàn thắng #7#14
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+3
08:53
08:53
41:07
2 — 5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+3
2 — 5
Pavlyushin Kirill
Bàn thắng #8#11
Trận đấu 2+0
Giải đấu 8+4
05:23
05:23
44:37
3 — 5
Trận đấu 2+0
Giải đấu 8+4
3 — 5
66.67%2
Hiệp 2
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 1
#8
20:39
#8
Kulebyakin Robert
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:00
/// Thủ môn
Dul David #1
Tuổi 8.05 198
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 6.000
/// 3 hậu vệ
#18
Zolotarev Danil #18
D Tuổi 8.10 242
#22
Dyumin Timofey #22
D Tuổi 8.06 137
#29
Gushchin Maksim #29
D Tuổi 8.05 138
/// 4 tiền vệ
#11
Pavlyushin Kirill #11
M Tuổi 8.06 158
2 điểm
2 bàn thắng~22:18 thời gian cho 1 bàn thắng
#14
Aronov Semen #14
M Tuổi 8.08 152
1 điểm
1 bàn thắng~41:07 thời gian cho 1 bàn thắng
#77
Yambakov Konstantin #77
M Tuổi 8.10 208
#82
Usmanov Stanislav #82
M Tuổi 8.02 144
/// 3 tiền đạo
#6
Yagubov Ali #6
F Tuổi 8.04 321
#17
Ivanov Georgiy #17
F Tuổi 8.10 161
#19
Zhilevich Viktor #19
F Tuổi 8.11 280
/// Thủ môn
Salikhzyanov Artem #1
Tuổi 9.10 217
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.600
/// 3 hậu vệ
#4
Trinickiy Aleksey #4
D Tuổi 8.10 217
2 điểm
2 kiến tạo
~19:27 Thời gian cho 1 kiến tạo
#5
Punsyknamzhilov Vladimir #5
D Tuổi 8.09 154
#6
Kotok Timofey #6
D Tuổi 8.10 120
/// 2 tiền vệ
#2
Baranov Arseniy #2
M Tuổi 9.05 163
2 điểm
1 bàn thắng~18:14 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~41:24 Thời gian cho 1 kiến tạo
#11
Savilov Tikhon #11
M Tuổi 8.08 416
1 điểm
1 bàn thắng~27:29 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 4 tiền đạo
Kiselev Ilya
F Tuổi 9.01 138
Tishanin Ivan
F Tuổi 8.10 140
1 điểm
1 bàn thắng~23:33 thời gian cho 1 bàn thắng
Boyarkin Nikita
F Tuổi 10.01 192
1 điểm
1 kiến tạo
~49:12 Thời gian cho 1 kiến tạo
#8
Kulebyakin Robert #8
F Tuổi 9.06 270
3 điểm
2 bàn thắng~06:45 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~47:31 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency