/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#1
9 – 1
09:00
Seytkhan Sultan Cầu thủ xuất sắc nhất
Junior Petropavl
Minev Gleb Cầu thủ xuất sắc nhất
KyzylzharСиние Petropavl
Junior Cup
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
19 Jul 2024
Ngày
Petropavl
Thành phố
Zhastar
Nhà thi đấu
215
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
85.71% 6
Bàn thắng
1 14.29%
/// Hiệp 1
Seytkhan Sultan
Bàn thắng #1#8
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
34:01
34:01
06:00
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 0
Seytkhan Sultan
Bàn thắng #2#8
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
29:43
29:43
10:18
2 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
2 — 0
Perevezencev Arseniy
Bàn thắng #3#17
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
25:41
25:41
14:20
3 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
3 — 0
100.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Zharmukhanbetov Asanali
Bàn thắng #4#1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
16:45
16:45
23:16
4 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
4 — 0
Seytkhan Sultan
Bàn thắng #5#8
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
14:27
14:27
25:34
5 — 0
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
5 — 0
Seytkhan Sultan
Bàn thắng #6#8
Trận đấu 4+0
Giải đấu 4+0
12:34
12:34
27:27
6 — 0
Trận đấu 4+0
Giải đấu 4+0
6 — 0
6 — 1
10:45
29:16
10:45
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Baymyshev Denis
Bàn thắng #7#55
6 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Gurskiy Danil
Bàn thắng #10#10
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
06:47
06:47
33:14
9 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
9 — 1
Zharmukhanbetov Asanali
Bàn thắng #9#1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
06:47
06:47
33:14
8 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
8 — 1
Stepanenko David
Bàn thắng #8#77
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
06:47
06:47
33:14
7 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
7 — 1
85.71%6
Hiệp 2
Tóm tắt
114.29%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
46:21
#7
#7
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
40:02
/// Thủ môn
Orazgali Alikhan #6
Tuổi 9.02 152
Thời gian thi đấu 40:01
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.499
/// 8 hậu vệ
#1
Zharmukhanbetov Asanali #1
D Tuổi 8.07 117
2 điểm
2 bàn thắng~16:37 thời gian cho 1 bàn thắng
#4
Askerov Adil #4
D Tuổi 9.04 130
#9
Mukanov Sanzhar #9
D Tuổi 8.10 108
#10
Temirbolat Ansar #10
D Tuổi 8.10 103
#10
Gurskiy Danil #10
D Tuổi 9.01 108
1 điểm
1 bàn thắng~33:14 thời gian cho 1 bàn thắng
#17
Perevezencev Arseniy #17
D Tuổi 8.09 128
1 điểm
1 bàn thắng~14:20 thời gian cho 1 bàn thắng
#23
Chikanaev Samir #23
D Tuổi 9.01 102
#99
Valiev Ali #99
D Tuổi 9.05 133
/// 2 tiền vệ
#7
Bazarbaev Asanali #7
M Tuổi 9.04 130
#32
Kuantay Sanzhar #32
M Tuổi 9.04 101
/// 4 tiền đạo
#7
Dryagin Roman #7
F Tuổi 8.11 102
#8
Seytkhan Sultan #8
F Tuổi 8.11 130
4 điểm
4 bàn thắng~06:51 thời gian cho 1 bàn thắng
#22
Butakov Danila #22
F Tuổi 8.10 102
#77
Stepanenko David #77
F Tuổi 8.09 134
1 điểm
1 bàn thắng~33:14 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Minev Gleb #1
Tuổi 9.06 116
Thời gian thi đấu 40:01
Bàn thua 9
Số bàn thua trung bình 13.494
/// 3 hậu vệ
#3
Tuyakbai Aldiyar #3
D Tuổi 9.06 100
#4
Voronov Vladislav #4
D Tuổi 9.06 92
#32
Khametov Ilian #32
D Tuổi 9.06 93
/// 3 tiền vệ
#14
Tursynbekuly Nurzhan #14
M Tuổi 9.06 90
#17
Zelenskiy Maksim #17
M Tuổi 9.06 80
#88
Ivanov Yaroslav #88
M Tuổi 9.06 84
/// 2 tiền đạo
#11
Aktay Ernar #11
F Tuổi 9.06 126
#55
Baymyshev Denis #55
F Tuổi 9.06 111
1 điểm
1 bàn thắng~29:16 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency