/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#97
3 – 7
18:00
Gavrilovich Roman Cầu thủ xuất sắc nhất
Dzhoker1 St.Petersburg
Yudin Yaroslav Cầu thủ xuất sắc nhất
Almaz-Antei St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
8 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
283
Lượt xem
/// Hiệp 1
20.00% 1
Bàn thắng
4 80.00%
/// Hiệp 2
40.00% 2
Bàn thắng
3 60.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
43:39
06:39
43:39
Polunin Alexander
Bàn thắng #1# 1+0 7+4
0 — 1
0 — 2
39:22
10:56
39:22
Sharkov Makar
Bàn thắng #2# 1+1 11+5
0 — 2
0 — 3
32:44
17:34
32:44
Trận đấu 1+0
Giải đấu 11+4
Yudin Yaroslav
Bàn thắng #3#
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 11+4
Lebedev Artem
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+3
28:13
28:13
22:05
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+3
1 — 3
1 — 4
25:49
24:29
25:49
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+3
Trofimov Saveliy
Bàn thắng #5#
1 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+3
20.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
480.00%
/// Hiệp 2
Shekhovcov Makar
Bàn thắng #6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
24:31
24:31
25:47
2 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
2 — 4
Gavrilovich Roman
Bàn thắng #7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+3
22:46
22:46
27:32
3 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+3
3 — 4
3 — 5
21:23
28:55
21:23
Polunin Alexander
Bàn thắng #8# 2+0 8+4
3 — 5
3 — 6
15:26
34:52
15:26
Karpenko Rostislav
Bàn thắng #9# 1+0 8+1
3 — 6
3 — 7
02:51
47:27
02:51
Sharkov Makar
Bàn thắng #10# 2+3 12+7
3 — 7
40.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
360.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
26:55
Yudin Yaroslav
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:36
/// Thủ môn
Keda Artem
Tuổi 9.07 301
Thời gian thi đấu 50:18
Bàn thua 7
Số bàn thua trung bình 8.350
/// Hậu vệ
#77
Kulp Maksim #77
D Tuổi 10.00 377
/// 10 tiền đạo
Masyutin Aleksandr
F Tuổi 10.01 311
Metelkin Maksim
F Tuổi 9.11 255
⁠Volkov Artem
F Tuổi 9.03 234
⁠Nikulin Dmitriy
F Tuổi 9.04 226
Shekhovcov Makar
F Tuổi 10.01 189
1 điểm
1 bàn thắng~25:47 thời gian cho 1 bàn thắng
Lebedev Artem
F Tuổi 9.09 264
1 điểm
1 bàn thắng~22:05 thời gian cho 1 bàn thắng
Repin Maksim
F Tuổi 9.03 300
Goryunov Dmitriy
F Tuổi 9.07 371
Gavrilovich Roman
F Tuổi 9.11 438
1 điểm
1 bàn thắng~27:32 thời gian cho 1 bàn thắng
#11
Uktamov Ulugbek #11
F Tuổi 9.11 300
/// 2 thủ môn
Alekseev Platon
Tuổi 9.09 277
Không chơi
Molchanov Egor #16
Tuổi 10.00 369
Thời gian thi đấu 50:18
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.579
/// 10 tiền đạo
Trofimov Saveliy
F Tuổi 10.02 341
1 điểm
1 bàn thắng~24:29 thời gian cho 1 bàn thắng
Blinov Viktor
F Tuổi 9.09 243
Yudin Yaroslav
F Tuổi 9.05 388
1 điểm
1 bàn thắng~17:34 thời gian cho 1 bàn thắng
Karpenko Rostislav
F Tuổi 9.07 287
2 điểm
1 bàn thắng~34:52 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~47:27 Thời gian cho 1 kiến tạo
Polunin Alexander
F Tuổi 9.11 341
2 điểm
2 bàn thắng~14:27 thời gian cho 1 bàn thắng
Kolotilkin Victor
F Tuổi 9.11 330
1 điểm
1 kiến tạo
~40:22 Thời gian cho 1 kiến tạo
Sharkov Makar
F Tuổi 10.01 517
5 điểm
2 bàn thắng~23:43 thời gian cho 1 bàn thắng
3 kiến tạo
~15:23 Thời gian cho 1 kiến tạo
Semyachkov Dima
F Tuổi 10.01 222
Nikiforov Georgiy
F Tuổi 10.00 312
#8
Olisov Vadim #8
F Tuổi 10.02 164
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency