Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Almaz-Antei — Vsevolzhsk-1 • 1 Mar 2025 16:00 • Sport is Life — APL 2015-U10 • Trận đấu №86
/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#86
1 – 1
16:00
Kolotilkin Victor Cầu thủ xuất sắc nhất
Almaz-Antei St.Petersburg
Razumov Aleksandr Cầu thủ xuất sắc nhất
Vsevolzhsk1 Vsevolozhsk
Sport is Life — APL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
1 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
225
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
48:16
02:18
48:16
Shteynbuk Efim
Bàn thắng #1#12 1+0 13+5
0 — 1
/// Hiệp 2
Kolotilkin Victor
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 13+3
03:00
03:00
47:34
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 13+3
1 — 1
/// Hiệp 1
10:03
#15
13:27
#12
13:42
Nudel Aleksandr
#15
13:42
Nudel Aleksandr
#15
18:31
Yudin Yaroslav
25:25
Blinov Viktor
/// Hiệp 2
42:11
Yudin Yaroslav
42:11
Yudin Yaroslav
47:04
Stepanov Kirill
#21
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:08
/// Thủ môn
Molchanov Egor #16
Tuổi 10.00 368
Thời gian thi đấu 50:34
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.187
/// 10 tiền đạo
Trofimov Saveliy
F Tuổi 10.01 340
Blinov Viktor
F Tuổi 9.09 242
Yudin Yaroslav
F Tuổi 9.05 387
Karpenko Rostislav
F Tuổi 9.07 286
Polunin Alexander
F Tuổi 9.10 340
Kolotilkin Victor
F Tuổi 9.11 329
1 điểm
1 bàn thắng~47:34 thời gian cho 1 bàn thắng
Sharkov Makar
F Tuổi 10.01 516
Semyachkov Dima
F Tuổi 10.00 221
Nikiforov Georgiy
F Tuổi 9.11 311
#8
Olisov Vadim #8
F Tuổi 10.01 163
/// Thủ môn
Razumov Aleksandr #99
Tuổi 10.01 114
Thời gian thi đấu 50:34
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.187
/// 5 hậu vệ
#3
Sharapov Vyacheslav #3
D Tuổi 10.01 96
#7
Chernikov Nikita #7
D Tuổi 10.01 187
#10
Abramenkov Artem #10
D Tuổi 10.01 118
#15
Polkanov Timofey #15
D Tuổi 10.01 103
#21
Stepanov Kirill #21
D Tuổi 10.01 95
/// 2 tiền vệ
#2
Komkov Nikita #2
M Tuổi 10.01 123
#15
Nudel Aleksandr #15
M Tuổi 10.01 92
/// 2 tiền đạo
#11
Fedorov Nikita #11
F Tuổi 10.01 120
1 điểm
1 kiến tạo
~34:23 Thời gian cho 1 kiến tạo
#12
Shteynbuk Efim #12
F Tuổi 10.01 157
1 điểm
1 bàn thắng~02:18 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency