Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Sshor Zvevda — Spartak • 24 Mar 2026 08:00 • Tugan Cup 2015-U12 • Trận đấu №9
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#9
3 – 3
08:00
Yonel Ersen Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Zvevda Perm
Valiakhmetov Karim Cầu thủ xuất sắc nhất
Spartak Tuymazy
Tugan Cup
Giải đấu
2015-U12
Tuổi
24 Mar 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
57
Lượt xem
53.33% 8
Cú sút
7 46.67%
53.33% 8
Trúng đích
7 46.67%
37.50% 3
Thành công
3 42.86%
/// Hiệp 1
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
54.55% 6
Cú sút
5 45.45%
54.55% 6
Trúng đích
5 45.45%
33.33% 2
Thành công
2 40.00%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
50.00% 2
Cú sút
2 50.00%
50.00% 2
Trúng đích
2 50.00%
50.00% 1
Thành công
1 50.00%
/// Hiệp 1
Yonel Ersen
Bàn thắng #1#22
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
46:56
46:56
03:49
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 0
Makarov Maksim
Bàn thắng #2#77
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
40:08
40:08
10:37
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 0
2 — 1
31:00
19:45
31:00
Naumov Gleb
Bàn thắng #3#10 1+0 2+0
2 — 1
2 — 2
27:14
23:31
27:14
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Asmandiyarov Danil
Bàn thắng #4#7
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
50.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 2
Makarov Maksim
Bàn thắng #5#77
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
16:20
16:20
34:25
3 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
3 — 2
3 — 3
08:22
42:23
08:22
Asmandiyarov Danil
Bàn thắng #6#7 2+0 2+0
3 — 3
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
25:00
#22
#22
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:30
/// Thủ môn
Mokerov Leonid #1
Tuổi 10.11 20
Thời gian thi đấu 50:45
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.547
Số lần cản phá 4
Tỷ lệ cản phá 57.1%
/// 8 hậu vệ
#4
Aksenov Grigoriy #4
D Tuổi 10.11 15
#10
Derbilov Arseniy #10
D Tuổi 10.09 15
#22
Yonel Ersen #22
D Tuổi 10.11 18
1 điểm
1 bàn thắng~03:49 thời gian cho 1 bàn thắng
#37
Miftakhov Demid #37
D Tuổi 10.04 15
#47
Lunyov Saveliy #47
D Tuổi 10.08 14
#66
Kozlov Roman #66
D Tuổi 10.10 17
#72
Kuzminykh Ivan #72
D Tuổi 11.00 14
#84
Sharavin Maksim #84
D Tuổi 10.09 14
/// 2 tiền vệ
#44
Ryabov Artyom #44
M Tuổi 10.10 13
#88
Bragin Aleksandr #88
M Tuổi 10.05 10
/// 4 tiền đạo
#2
Malgin Makar #2
F Tuổi 10.11 15
#8
Sharafutdinov Denis #8
F Tuổi 10.05 15
#52
Teryokhin Timofey #52
F Tuổi 11.00 16
#77
Makarov Maksim #77
F Tuổi 10.08 23
2 điểm
2 bàn thắng~17:12 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Nikiforov Rolan #99
Tuổi 10.10 14
Thời gian thi đấu 50:45
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.547
Số lần cản phá 5
Tỷ lệ cản phá 62.5%
/// 4 hậu vệ
#6
Ardashirov Idel #6
D Tuổi 10.11 13
#11
Nafikov Mirat #11
D Tuổi 11.02 11
#15
Safin Artur #15
D Tuổi 10.03 8
#41
Mustafin Askar #41
D Tuổi 10.04 9
/// Tiền vệ
#7
Asmandiyarov Danil #7
M Tuổi 10.09 17
2 điểm
2 bàn thắng~21:11 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 5 tiền đạo
#5
Mukhametgareev Aydan #5
F Tuổi 10.08 11
#9
Valiakhmetov Karim #9
F Tuổi 10.08 7
#10
Naumov Gleb #10
F Tuổi 10.07 11
1 điểm
1 bàn thắng~19:45 thời gian cho 1 bàn thắng
#17
Sharapov Artem #17
F Tuổi 10.04 8
#77
Sharipov Danil #77
F Tuổi 11.00 11
2 điểm
2 kiến tạo
~21:11 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency