Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Spartak — Football Academy-Желтые • 24 Mar 2026 12:00 • Tugan Cup 2015-U12 • Trận đấu №13
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#13
1 – 7
12:00
Nafikov Mirat Cầu thủ xuất sắc nhất
Spartak Tuymazy
Tulyakov Tagir Cầu thủ xuất sắc nhất
Football AcademyЖелтые Ufa
Tugan Cup
Giải đấu
2015-U12
Tuổi
24 Mar 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
47
Lượt xem
22.73% 5
Cú sút
17 77.27%
22.73% 5
Trúng đích
17 77.27%
20.00% 1
Thành công
7 41.18%
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
44.44% 4
Cú sút
5 55.56%
44.44% 4
Trúng đích
5 55.56%
25.00% 1
Thành công
1 20.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
6 100.00%
7.69% 1
Cú sút
12 92.31%
7.69% 1
Trúng đích
12 92.31%
0.00% 0
Thành công
6 50.00%
/// Hiệp 1
Asmandiyarov Danil
Bàn thắng #1#7 1+0 3+0
46:51
46:51
03:36
1 — 0
1 — 0
1 — 1
25:31
24:56
25:31
Tulyakov Tagir
Bàn thắng #2#55 1+0 1+0
1 — 1
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
1 — 2
18:22
32:05
18:22
Gorshenin Yaroslav
Bàn thắng #3#30 1+0 1+0
1 — 2
1 — 3
17:47
32:40
17:47
Gorshenin Yaroslav
Bàn thắng #4#30 2+0 2+0
1 — 3
1 — 4
17:10
33:17
17:10
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Tulyakov Tagir
Bàn thắng #5#55
1 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
1 — 5
16:12
34:15
16:12
Golov Bogdan
Bàn thắng #6#10 1+0 2+0
1 — 5
1 — 6
15:33
34:54
15:33
Amplev Roman
Bàn thắng #7#5 1+0 1+0
1 — 6
1 — 7
00:54
49:33
00:54
Khalilov Robert
Bàn thắng #8#70 1+0 1+1
1 — 7
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
6100.00%
/// Hiệp 1
#21
19:27
#21
Gilyazov Mikhail
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:54
/// Thủ môn
Nikiforov Rolan #99
Tuổi 10.10 14
Thời gian thi đấu 50:27
Bàn thua 7
Số bàn thua trung bình 8.325
Số lần cản phá 10
Tỷ lệ cản phá 58.8%
/// 4 hậu vệ
#6
Ardashirov Idel #6
D Tuổi 10.11 13
#11
Nafikov Mirat #11
D Tuổi 11.02 11
#15
Safin Artur #15
D Tuổi 10.03 8
#41
Mustafin Askar #41
D Tuổi 10.04 9
/// 2 tiền vệ
#7
Asmandiyarov Danil #7
M Tuổi 10.09 17
1 điểm
1 bàn thắng~03:36 thời gian cho 1 bàn thắng
#8
Gilyazetdinov Dayan #8
M Tuổi 10.06 5
/// 6 tiền đạo
#5
Mukhametgareev Aydan #5
F Tuổi 10.08 11
#9
Valiakhmetov Karim #9
F Tuổi 10.08 7
#10
Naumov Gleb #10
F Tuổi 10.07 11
#17
Sharapov Artem #17
F Tuổi 10.04 8
#25
Nafikov Emir #25
F Tuổi 10.03 7
#77
Sharipov Danil #77
F Tuổi 11.00 11
1 điểm
1 kiến tạo
~42:23 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Sadykov Nikita #77
Tuổi 9.10 20
Thời gian thi đấu 50:27
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.189
Số lần cản phá 4
Tỷ lệ cản phá 80.0%
/// 5 hậu vệ
#2
Makarov Zhdan #2
D Tuổi 10.11 21
#9
Yagfarov Dzhamil #9
D Tuổi 10.03 14
#12
Belov Egor #12
D Tuổi 11.01 15
#17
Khamzin Samir #17
D Tuổi 10.03 19
#21
Gilyazov Mikhail #21
D Tuổi 10.08 22
/// 7 tiền vệ
#5
Amplev Roman #5
M Tuổi 11.02 16
1 điểm
1 bàn thắng~34:54 thời gian cho 1 bàn thắng
#8
Barov Yaromir #8
M Tuổi 11.02 17
4 điểm
4 kiến tạo
~10:08 Thời gian cho 1 kiến tạo
#30
Gorshenin Yaroslav #30
M Tuổi 11.01 17
3 điểm
2 bàn thắng~16:20 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~34:54 Thời gian cho 1 kiến tạo
#35
Zaripov Emir #35
M Tuổi 11.01 13
#39
Rakhmatullin Artur #39
M Tuổi 10.09 11
#55
Tulyakov Tagir #55
M Tuổi 11.00 19
2 điểm
2 bàn thắng~16:38 thời gian cho 1 bàn thắng
#70
Khalilov Robert #70
M Tuổi 10.10 19
1 điểm
1 bàn thắng~49:33 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 4 tiền đạo
#7
Garaev Emil #7
F Tuổi 10.07 14
#10
Golov Bogdan #10
F Tuổi 11.01 23
1 điểm
1 bàn thắng~34:15 thời gian cho 1 bàn thắng
#23
Nizamov Mark #23
F Tuổi 10.06 16
#47
Islamov Ildar #47
F Tuổi 10.05 17
1 điểm
1 kiến tạo
~49:33 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency