/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#6
3 – 1
10:40
Chernukhin Denis Cầu thủ xuất sắc nhất
Bronnitsy
Spartak CityFootball Moscow
Profiki Cup
Giải đấu
2013-U13
Tuổi
28 Oct 2025
Ngày
Donskoy
Thành phố
Plazma
Nhà thi đấu
201
Lượt xem
/// Hiệp 1
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Chernukhin Denis
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
36:07
36:07
04:01
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
1 — 0
Nyamtsu Nikita
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
29:19
29:19
10:49
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
2 — 0
2 — 1
27:35
12:33
27:35
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Ludin Artyom
Bàn thắng #3#11
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
66.67%2
Hiệp 1
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 2
Chernukhin Denis
Bàn thắng #4 2+0 2+1
01:08
01:08
39:00
3 — 1
3 — 1
/// Hiệp 1
#11
11:12
#11
Ludin Artyom
/// Hiệp 2
20:00
Chernukhin Denis
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
23:00
40:16
/// 3 thủ môn
Michugin Daniil
Tuổi 12.08 58
Không chơi
Konovalov Vladislav
Tuổi 12.08 68
Thời gian thi đấu 23:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.609
Bobrov Vladimir
Tuổi 12.00 62
Thời gian thi đấu 17:08
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 17 tiền đạo
Chernukhin Denis
F Tuổi 12.04 74
2 điểm
2 bàn thắng~19:30 thời gian cho 1 bàn thắng
Firsov Artem
F Tuổi 12.04 46
Soliev Abubakr
F Tuổi 12.02 40
Slyusar Aleksey
F Tuổi 12.02 42
Rodionov Timofey
F Tuổi 12.03 44
Ovsyannikov Kirill
F Tuổi 12.00 40
Nyamtsu Nikita
F Tuổi 12.08 59
2 điểm
1 bàn thắng~10:49 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~39:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Maksimenko Ivan
F Tuổi 12.07 44
Maksimenko Aleksandr
F Tuổi 12.07 44
Klykov Maksim
F Tuổi 12.05 43
Isaev Fedor
F Tuổi 11.11 53
Ignatov Artem
F Tuổi 12.05 46
Zhuravkov Viktor
F Tuổi 12.02 41
Vetkhov Timur
F Tuổi 12.06 57
Berdyshevskiy Aleksandr
F Tuổi 12.02 42
Astakhov Ivan
F Tuổi 11.01 58
Alekseev Sergey
F Tuổi 12.09 52
/// Thủ môn
Churikov Aleksandr #12
Tuổi 12.07 53
Thời gian thi đấu 40:08
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 4.485
/// 16 tiền đạo
#1
Makaev Ilya #1
F Tuổi 12.05 48
#2
Kabanov Matvey #2
F Tuổi 12.03 45
#3
Khenkin Yakov #3
F Tuổi 12.03 48
#4
Abramov Aleksandr #4
F Tuổi 10.04 41
#5
Gyumyush Murat #5
F Tuổi 11.10 42
#6
Gartskiya Stepan #6
F Tuổi 12.00 40
#7
Lantsov Elisey #7
F Tuổi 12.07 43
#8
Pak David #8
F Tuổi 11.04 44
#9
Lukoshin Mikhail #9
F Tuổi 12.03 38
#10
Momit Arseniy #10
F Tuổi 12.02 39
#11
Ludin Artyom #11
F Tuổi 12.02 80
1 điểm
1 bàn thắng~12:33 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Lysykh Dmitriy #13
F Tuổi 12.00 39
#14
Boldov Evgeniy #14
F Tuổi 12.00 48
#15
Sobakar Timofey #15
F Tuổi 11.11 42
#16
Fedotkin Daniil #16
F Tuổi 11.11 43
#17
Novikov Dmitriy #17
F Tuổi 11.01 40
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency