/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#1
2 – 1
15:00
Nyamtsu Nikita Cầu thủ xuất sắc nhất
Bronnitsy
Oka Stupino
Profiki Cup
Giải đấu
2013-U13
Tuổi
27 Oct 2025
Ngày
Donskoy
Thành phố
Plazma
Nhà thi đấu
272
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
25:01
15:19
25:01
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Bragin Mikhail
Bàn thắng #1#11
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Nyamtsu Nikita
Bàn thắng #2 1+0 1+0
21:43
21:43
18:37
1 — 1
1 — 1
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
Nyamtsu Nikita
Bàn thắng #3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
13:20
13:20
27:00
2 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
2 — 1
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#24
20:00
#24
Korneev Vladimir
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
20:00
40:40
/// 3 thủ môn
Michugin Daniil
Tuổi 12.08 58
Không chơi
Konovalov Vladislav
Tuổi 12.08 68
Thời gian thi đấu 20:20
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Bobrov Vladimir
Tuổi 12.00 62
Thời gian thi đấu 20:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 3.000
/// 17 tiền đạo
Chernukhin Denis
U Tuổi 12.04 74
1 điểm
1 kiến tạo
~18:37 Thời gian cho 1 kiến tạo
Firsov Artem
U Tuổi 12.04 46
Soliev Abubakr
U Tuổi 12.02 40
Slyusar Aleksey
U Tuổi 12.02 42
Rodionov Timofey
U Tuổi 12.03 44
Ovsyannikov Kirill
U Tuổi 12.00 40
Nyamtsu Nikita
U Tuổi 12.08 59
2 điểm
2 bàn thắng~13:30 thời gian cho 1 bàn thắng
Maksimenko Ivan
U Tuổi 12.07 44
Maksimenko Aleksandr
U Tuổi 12.07 44
Klykov Maksim
U Tuổi 12.05 43
Isaev Fedor
U Tuổi 11.11 53
Ignatov Artem
U Tuổi 12.05 46
Zhuravkov Viktor
U Tuổi 12.01 41
Vetkhov Timur
U Tuổi 12.06 57
Berdyshevskiy Aleksandr
U Tuổi 12.02 42
Astakhov Ivan
U Tuổi 11.01 58
Alekseev Sergey
U Tuổi 12.08 52
/// Thủ môn
Kupriyanov Stepan
Tuổi 12.03 124
Thời gian thi đấu 40:20
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.975
/// 11 tiền đạo
Tereshin Pavel
U Tuổi 11.11 63
#7
Gorbachev Artem #7
U Tuổi 12.03 134
#9
Vladykin Dmitriy #9
U Tuổi 12.04 102
#11
Bragin Mikhail #11
U Tuổi 12.00 136
1 điểm
1 bàn thắng~15:19 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Zabavin Kirill #13
U Tuổi 12.00 119
#14
Selyutin Dmitriy #14
U Tuổi 12.06 122
#15
Shcherbachev Aleksandr #15
U Tuổi 12.02 106
#22
Kharitonov Dmitriy #22
U Tuổi 12.09 118
#24
Korneev Vladimir #24
U Tuổi 11.11 116
#25
Proshchenkov Ilya #25
U Tuổi 12.04 105
#37
Ustinov Kirill #37
U Tuổi 12.07 99
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency