/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#84
4 – 1
13:00
Malcev Aleksey Cầu thủ xuất sắc nhất
SBG St.Petersburg
Rachek Aleksey Cầu thủ xuất sắc nhất
Admiral St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
25 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
210
Lượt xem
/// Hiệp 1
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
49:12
01:28
49:12
Rachek Aleksey
Bàn thắng #1#79 1+0 3+0
0 — 1
Malcev Aleksey
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
42:11
42:11
08:29
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
1 — 1
Malcev Aleksey
Bàn thắng #3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
39:48
39:48
10:52
2 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
2 — 1
Malcev Aleksey
Bàn thắng #4 3+0 4+0
26:44
26:44
23:56
3 — 1
3 — 1
75.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 2
Malcev Aleksey
Bàn thắng #5 4+0 5+0
Kiến tạo
#0 Nutin Makar1+1
01:21
01:21
49:19
4 — 1
Kiến tạo
#0 Nutin Makar1+1
4 — 1
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
27:27
Nikolaev Artem
28:26
Yatchenya Arseniy
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
51:20
/// 2 thủ môn
Nabokov Egor
Tuổi 11.00 178
Thời gian thi đấu 25:40
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Skorodumov Petr
Tuổi 10.05 185
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.400
/// 3 hậu vệ
Kacevich Aleksandr
D Tuổi 11.00 130
Kishchenko Maksim
D Tuổi 10.11 134
Komzin Artem
D Tuổi 11.00 161
/// 2 tiền vệ
Malcev Aleksey
M Tuổi 10.09 172
4 điểm
4 bàn thắng~12:19 thời gian cho 1 bàn thắng
Koposov Artem
M Tuổi 10.02 146
/// 7 tiền đạo
Gorev Gleb
F Tuổi 10.06 132
Marunov Dmitriy
F Tuổi 10.01 123
Nutin Makar
F Tuổi 10.09 201
1 điểm
1 kiến tạo
~49:19 Thời gian cho 1 kiến tạo
Yashchenok Daniil
F Tuổi 10.10 121
Yatchenya Arseniy
F Tuổi 10.02 218
Terekhov Egor
F Tuổi 10.07 133
#19
Davydov Aleksandr #19
F Tuổi 10.01 174
1 điểm
1 kiến tạo
~42:39 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 2 thủ môn
Voloshin Dmitriy
Tuổi 10.08 112
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 7.200
Barsuk Daniil #1
Tuổi 11.00 130
Thời gian thi đấu 25:40
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.338
/// 2 hậu vệ
Avakyan Artem
D Tuổi 10.10 100
Nikolaev Artem
D Tuổi 10.10 99
/// 5 tiền vệ
Belobrickiy Konstantin
M Tuổi 10.07 100
Perevyazkin Zakhar
M Tuổi 10.09 146
Sorokin Evgeniy
M Tuổi 10.08 115
Yakovlev Dmitriy
M Tuổi 10.08 78
Belyaev Artem
M Tuổi 10.05 86
/// 4 tiền đạo
Zhurbenko Yaroslav
F Tuổi 10.07 147
1 điểm
1 kiến tạo
~01:28 Thời gian cho 1 kiến tạo
Cobynin Kirill
F Tuổi 10.06 162
#17
Yudin Egor #17
F Tuổi 10.03 142
#79
Rachek Aleksey #79
F Tuổi 10.11 163
1 điểm
1 bàn thắng~01:28 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency