/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#204
6 – 0
16:00
SBG St.Petersburg
Zaycev Dmitriy Cầu thủ xuất sắc nhất
Tosno2013-2014 Tosno
Sport is Life — APL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
13 Apr 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
SOSH 303
Nhà thi đấu
115
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 4
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Koposov Artem
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
42:10
42:10
07:50
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
1 — 0
Yatchenya Arseniy
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 16+3
40:53
40:53
09:07
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 16+3
2 — 0
Yatchenya Arseniy
Bàn thắng #3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 17+3
37:37
37:37
12:23
3 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 17+3
3 — 0
Yatchenya Arseniy
Bàn thắng #4
Trận đấu 3+0
Giải đấu 18+3
29:11
29:11
20:49
4 — 0
Trận đấu 3+0
Giải đấu 18+3
4 — 0
100.00%4
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Bàn thắng #5 1+0 1+0
23:58
23:58
26:02
5 — 0
5 — 0
Yatchenya Arseniy
Bàn thắng #6 4+0 19+3
17:58
17:58
32:02
6 — 0
6 — 0
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#2
32:02
#2
Ermakov Aleksey
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
50:00
/// 2 thủ môn
Nabokov Egor
Tuổi 11.03 175
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Skorodumov Petr
Tuổi 10.07 185
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 3 hậu vệ
Kacevich Aleksandr
D Tuổi 11.02 125
Kishchenko Maksim
D Tuổi 11.02 132
1 điểm
1 kiến tạo
~32:02 Thời gian cho 1 kiến tạo
Komzin Artem
D Tuổi 11.03 159
/// 3 tiền vệ
Malcev Aleksey
M Tuổi 11.00 169
1 điểm
1 kiến tạo
~26:02 Thời gian cho 1 kiến tạo
Koposov Artem
M Tuổi 10.05 144
1 điểm
1 bàn thắng~07:50 thời gian cho 1 bàn thắng
Nutin Makar
M Tuổi 10.11 200
/// 6 tiền đạo
U 0
1 điểm
1 bàn thắng~26:02 thời gian cho 1 bàn thắng
Gorev Gleb
F Tuổi 10.09 129
Yashchenok Daniil
F Tuổi 11.01 119
Yatchenya Arseniy
F Tuổi 10.05 217
4 điểm
4 bàn thắng~08:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Terekhov Egor
F Tuổi 10.10 132
#19
Davydov Aleksandr #19
F Tuổi 10.03 171
/// Thủ môn
Klimenko Ivan
Tuổi 12.03 98
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 6
Số bàn thua trung bình 7.200
/// Tiền vệ
#11
Zaycev Dmitriy #11
M Tuổi 12.03 100
/// 9 tiền đạo
F Tuổi 11.03 0
#2
Ermakov Aleksey #2
F Tuổi 12.03 106
#4
Bubyakin Tikhon #4
F Tuổi 12.03 100
#7
Shurygin Kirill #7
F Tuổi 9.03 336
#8
Novikov Yaroslav #8
F Tuổi 11.03 146
#9
Egorov Ivan #9
F Tuổi 12.03 100
#10
Kapestru Stanislav #10
F Tuổi 11.03 210
#30
Gavrin Nikita #30
F Tuổi 12.03 99
#35
Goryaynov Aleksandr #35
F Tuổi 12.03 96
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency